Suseo (수서) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Suseo (수서) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:08
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất2 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:28KTX-Sancheon (A-type) 6012 giờ 20 phút46,300 won
06:3909:15KTX-Sancheon 6052 giờ 36 phút46,300 won
08:3011:07KTX-Sancheon 6092 giờ 37 phút46,300 won
10:2012:50KTX-Sancheon (A-type) 6112 giờ 30 phút46,300 won
11:0013:21KTX-Sancheon (A-type) 6132 giờ 21 phút46,300 won
12:2014:40KTX-Sancheon (B-type) 6152 giờ 20 phút46,300 won
13:0915:44KTX-Sancheon 6172 giờ 35 phút46,300 won
17:0919:41KTX-Sancheon (A-type) 6232 giờ 32 phút46,300 won
19:0821:47KTX-Sancheon 6272 giờ 39 phút46,300 won
21:0823:36KTX-Sancheon 6312 giờ 28 phút46,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0807:28KTX-Sancheon (A-type) 6012 giờ 20 phút46,300 won
06:3909:15KTX-Sancheon 6052 giờ 36 phút46,300 won
08:3011:07KTX-Sancheon 6092 giờ 37 phút46,300 won
10:2012:50KTX-Sancheon (A-type) 6112 giờ 30 phút46,300 won
11:0013:21KTX-Sancheon (A-type) 6132 giờ 21 phút46,300 won
12:2014:40KTX-Sancheon (B-type) 6152 giờ 20 phút46,300 won
13:0915:44KTX-Sancheon 6172 giờ 35 phút46,300 won
17:0919:41KTX-Sancheon (A-type) 6232 giờ 32 phút46,300 won
19:0821:47KTX-Sancheon 6272 giờ 39 phút46,300 won
21:0823:36KTX-Sancheon 6312 giờ 28 phút46,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.