Mokpo (목포) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 08:56 | KTX-Sancheon 606 | 2 giờ 35 phút | 46,300 won |
| 07:56 | 10:26 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 2 giờ 30 phút | 46,300 won |
| 10:00 | 12:35 | KTX-Sancheon 614 | 2 giờ 35 phút | 46,300 won |
| 12:12 | 14:37 | KTX-Sancheon 616 | 2 giờ 25 phút | 46,300 won |
| 14:00 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 2 giờ 37 phút | 46,300 won |
| 14:55 | 17:36 | KTX-Sancheon (A-type) 620 | 2 giờ 41 phút | 46,300 won |
| 16:41 | 19:12 | KTX-Sancheon 624 | 2 giờ 31 phút | 46,300 won |
| 20:22 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 2 giờ 42 phút | 46,300 won |
| 22:25 | 00:54 | KTX-Sancheon 636 | 2 giờ 29 phút | 46,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:21 | 08:56 | KTX-Sancheon 606 | 2 giờ 35 phút | 46,300 won |
| 07:56 | 10:26 | KTX-Sancheon (A-type) 610 | 2 giờ 30 phút | 46,300 won |
| 10:00 | 12:35 | KTX-Sancheon 614 | 2 giờ 35 phút | 46,300 won |
| 12:12 | 14:37 | KTX-Sancheon 616 | 2 giờ 25 phút | 46,300 won |
| 14:00 | 16:37 | KTX-Sancheon (A-type) 618 | 2 giờ 37 phút | 46,300 won |
| 14:55 | 17:36 | KTX-Sancheon 642 | 2 giờ 41 phút | 46,300 won |
| 16:41 | 19:12 | KTX-Sancheon 624 | 2 giờ 31 phút | 46,300 won |
| 20:22 | 23:04 | KTX-Sancheon (A-type) 632 | 2 giờ 42 phút | 46,300 won |
| 22:25 | 00:54 | KTX-Sancheon 636 | 2 giờ 29 phút | 46,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.