Mokpo (목포) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Mokpo (목포) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:21
Chuyến cuối (Ngày thường)22:25
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2108:56KTX-Sancheon 6062 giờ 35 phút46,300 won
07:5610:26KTX-Sancheon (A-type) 6102 giờ 30 phút46,300 won
10:0012:35KTX-Sancheon 6142 giờ 35 phút46,300 won
12:1214:37KTX-Sancheon 6162 giờ 25 phút46,300 won
14:0016:37KTX-Sancheon (A-type) 6182 giờ 37 phút46,300 won
14:5517:36KTX-Sancheon (A-type) 6202 giờ 41 phút46,300 won
16:4119:12KTX-Sancheon 6242 giờ 31 phút46,300 won
20:2223:04KTX-Sancheon (A-type) 6322 giờ 42 phút46,300 won
22:2500:54KTX-Sancheon 6362 giờ 29 phút46,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2108:56KTX-Sancheon 6062 giờ 35 phút46,300 won
07:5610:26KTX-Sancheon (A-type) 6102 giờ 30 phút46,300 won
10:0012:35KTX-Sancheon 6142 giờ 35 phút46,300 won
12:1214:37KTX-Sancheon 6162 giờ 25 phút46,300 won
14:0016:37KTX-Sancheon (A-type) 6182 giờ 37 phút46,300 won
14:5517:36KTX-Sancheon 6422 giờ 41 phút46,300 won
16:4119:12KTX-Sancheon 6242 giờ 31 phút46,300 won
20:2223:04KTX-Sancheon (A-type) 6322 giờ 42 phút46,300 won
22:2500:54KTX-Sancheon 6362 giờ 29 phút46,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.