Suseo (수서) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 07:28 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 2 giờ 20 phút | 46,300 won |
| 06:39 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 2 giờ 36 phút | 46,300 won |
| 08:30 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 2 giờ 37 phút | 46,300 won |
| 10:20 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 2 giờ 30 phút | 46,300 won |
| 11:00 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 613 | 2 giờ 21 phút | 46,300 won |
| 12:20 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 2 giờ 20 phút | 46,300 won |
| 13:09 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 2 giờ 35 phút | 46,300 won |
| 17:09 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 2 giờ 32 phút | 46,300 won |
| 19:08 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 2 giờ 39 phút | 46,300 won |
| 21:08 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 2 giờ 28 phút | 46,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:08 | 07:28 | KTX-Sancheon (A-type) 601 | 2 giờ 20 phút | 46,300 won |
| 06:39 | 09:15 | KTX-Sancheon 605 | 2 giờ 36 phút | 46,300 won |
| 08:30 | 11:07 | KTX-Sancheon 609 | 2 giờ 37 phút | 46,300 won |
| 10:20 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 611 | 2 giờ 30 phút | 46,300 won |
| 11:00 | 13:21 | KTX-Sancheon (A-type) 613 | 2 giờ 21 phút | 46,300 won |
| 12:20 | 14:40 | KTX-Sancheon (B-type) 615 | 2 giờ 20 phút | 46,300 won |
| 13:09 | 15:44 | KTX-Sancheon 617 | 2 giờ 35 phút | 46,300 won |
| 17:09 | 19:41 | KTX-Sancheon (A-type) 623 | 2 giờ 32 phút | 46,300 won |
| 19:08 | 21:47 | KTX-Sancheon 627 | 2 giờ 39 phút | 46,300 won |
| 21:08 | 23:36 | KTX-Sancheon 631 | 2 giờ 28 phút | 46,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.