Suseo (수서) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Suseo (수서) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:30
Chuyến cuối (Ngày thường)21:28
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất2 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3007:43Ktx 3012 giờ 13 phút46,700 won
06:0008:07KTX-Sancheon (A-type) 3032 giờ 7 phút46,700 won
06:5409:07KTX-Sancheon 3052 giờ 13 phút46,700 won
07:0509:29Ktx 3072 giờ 24 phút46,700 won
08:0510:29KTX-Sancheon 3132 giờ 24 phút46,700 won
09:0511:29KTX-Sancheon 3712 giờ 24 phút46,200 won
09:2011:38KTX-Sancheon 3172 giờ 18 phút46,700 won
10:0012:16KTX-Sancheon 3192 giờ 16 phút46,700 won
10:5013:03KTX-Sancheon (A-type) 3232 giờ 13 phút46,700 won
13:0015:16KTX-Sancheon (A-type) 3292 giờ 16 phút46,700 won
13:3015:43KTX-Sancheon 3312 giờ 13 phút46,700 won
14:3016:36KTX-Sancheon 3352 giờ 6 phút46,700 won
15:0417:16KTX-Sancheon (A-type) 3372 giờ 12 phút46,700 won
15:5118:07Ktx 3412 giờ 16 phút46,200 won
16:2118:34Ktx 3432 giờ 13 phút46,700 won
16:5219:10KTX-Sancheon 3452 giờ 18 phút46,700 won
17:3019:41KTX-Sancheon (A-type) 3472 giờ 11 phút46,200 won
18:2420:43Ktx 3512 giờ 19 phút46,700 won
18:3720:59KTX-Sancheon (A-type) 3532 giờ 22 phút46,700 won
19:1521:22KTX-Sancheon (A-type) 3552 giờ 7 phút46,700 won
20:0022:01Ktx 3572 giờ 1 phút46,700 won
20:2822:58KTX-Sancheon 3592 giờ 30 phút46,700 won
21:0023:13KTX-Sancheon 3612 giờ 13 phút46,700 won
21:2823:34KTX-Sancheon (A-type) 3632 giờ 6 phút46,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3007:43Ktx 3012 giờ 13 phút46,700 won
06:0008:07KTX-Sancheon (A-type) 3032 giờ 7 phút46,700 won
06:3008:47KTX-Sancheon 3692 giờ 17 phút46,700 won
06:5409:07KTX-Sancheon 3052 giờ 13 phút46,700 won
07:0509:29Ktx 3072 giờ 24 phút46,700 won
08:0510:29KTX-Sancheon 3132 giờ 24 phút46,700 won
09:0511:29KTX-Sancheon 3712 giờ 24 phút46,200 won
09:2011:38KTX-Sancheon 3172 giờ 18 phút46,700 won
10:0012:16KTX-Sancheon 3192 giờ 16 phút46,700 won
10:5013:03KTX-Sancheon (A-type) 3232 giờ 13 phút46,700 won
13:0015:16KTX-Sancheon (A-type) 3292 giờ 16 phút46,700 won
13:3015:43KTX-Sancheon 3312 giờ 13 phút46,700 won
14:3016:36KTX-Sancheon 3352 giờ 6 phút46,700 won
15:0417:16KTX-Sancheon (A-type) 3372 giờ 12 phút46,700 won
15:5118:07Ktx 3412 giờ 16 phút46,200 won
16:2118:34Ktx 3432 giờ 13 phút46,700 won
16:5219:10KTX-Sancheon 3452 giờ 18 phút46,700 won
17:3019:41KTX-Sancheon (A-type) 3472 giờ 11 phút46,200 won
18:2420:43Ktx 3512 giờ 19 phút46,700 won
18:3720:59KTX-Sancheon 40532 giờ 22 phút46,700 won
19:0021:08KTX-Sancheon 3772 giờ 8 phút46,700 won
19:1521:22KTX-Sancheon (A-type) 3552 giờ 7 phút46,700 won
20:0022:01Ktx 3572 giờ 1 phút46,700 won
20:2822:58Ktx 40592 giờ 30 phút46,700 won
21:0023:13KTX-Sancheon 3612 giờ 13 phút46,700 won
21:2823:34KTX-Sancheon (A-type) 3632 giờ 6 phút46,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.