Ulsan (울산) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 25 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 07:35 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 2 giờ 12 phút | 46,700 won |
| 06:13 | 08:41 | Ktx 306 | 2 giờ 28 phút | 46,200 won |
| 07:08 | 09:29 | KTX-Sancheon 308 | 2 giờ 21 phút | 46,700 won |
| 07:35 | 10:03 | KTX-Sancheon 312 | 2 giờ 28 phút | 46,200 won |
| 08:51 | 10:59 | KTX-Sancheon (B-type) 314 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 09:36 | 11:46 | Ktx 318 | 2 giờ 10 phút | 46,700 won |
| 10:29 | 12:43 | KTX-Sancheon 320 | 2 giờ 14 phút | 46,700 won |
| 10:56 | 13:08 | Ktx 322 | 2 giờ 12 phút | 46,700 won |
| 11:10 | 13:25 | KTX-Sancheon 324 | 2 giờ 15 phút | 46,700 won |
| 12:35 | 14:52 | KTX-Sancheon (A-type) 326 | 2 giờ 17 phút | 46,700 won |
| 13:07 | 15:23 | Ktx 330 | 2 giờ 16 phút | 46,200 won |
| 14:01 | 16:09 | KTX-Sancheon 334 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 14:32 | 16:46 | Ktx 336 | 2 giờ 14 phút | 46,700 won |
| 14:47 | 17:01 | KTX-Sancheon (A-type) 338 | 2 giờ 14 phút | 46,700 won |
| 15:03 | 17:19 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 2 giờ 16 phút | 46,200 won |
| 15:51 | 17:53 | Ktx 342 | 2 giờ 2 phút | 46,700 won |
| 17:06 | 19:26 | Ktx 348 | 2 giờ 20 phút | 46,700 won |
| 17:51 | 19:58 | KTX-Sancheon 350 | 2 giờ 7 phút | 46,700 won |
| 19:14 | 21:29 | KTX-Sancheon (A-type) 354 | 2 giờ 15 phút | 46,700 won |
| 20:38 | 22:45 | Ktx 358 | 2 giờ 7 phút | 46,700 won |
| 21:12 | 23:20 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 21:37 | 23:39 | KTX-Sancheon (A-type) 362 | 2 giờ 2 phút | 46,700 won |
| 22:12 | 00:20 | KTX-Sancheon (A-type) 364 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 22:39 | 01:06 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 2 giờ 27 phút | 46,200 won |
| 23:23 | 01:17 | Ktx 368 | 1 giờ 54 phút | 46,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 07:35 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 2 giờ 12 phút | 46,700 won |
| 06:13 | 08:41 | Ktx 306 | 2 giờ 28 phút | 46,200 won |
| 07:08 | 09:29 | KTX-Sancheon 308 | 2 giờ 21 phút | 46,700 won |
| 07:35 | 10:03 | Ktx 4012 | 2 giờ 28 phút | 46,200 won |
| 08:51 | 10:59 | KTX-Sancheon (B-type) 314 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 09:36 | 11:46 | Ktx 318 | 2 giờ 10 phút | 46,700 won |
| 10:29 | 12:43 | KTX-Sancheon 320 | 2 giờ 14 phút | 46,700 won |
| 10:56 | 13:08 | Ktx 322 | 2 giờ 12 phút | 46,700 won |
| 11:10 | 13:25 | KTX-Sancheon 324 | 2 giờ 15 phút | 46,700 won |
| 12:35 | 14:52 | KTX-Sancheon (A-type) 326 | 2 giờ 17 phút | 46,700 won |
| 13:07 | 15:23 | Ktx 330 | 2 giờ 16 phút | 46,200 won |
| 14:01 | 16:09 | KTX-Sancheon 334 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 14:32 | 16:46 | Ktx 336 | 2 giờ 14 phút | 46,700 won |
| 14:47 | 17:01 | KTX-Sancheon (A-type) 338 | 2 giờ 14 phút | 46,700 won |
| 15:03 | 17:19 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 2 giờ 16 phút | 46,200 won |
| 15:51 | 17:53 | Ktx 342 | 2 giờ 2 phút | 46,700 won |
| 16:06 | 18:19 | KTX-Sancheon 374 | 2 giờ 13 phút | 46,700 won |
| 17:06 | 19:26 | Ktx 348 | 2 giờ 20 phút | 46,700 won |
| 17:51 | 19:58 | Ktx 4050 | 2 giờ 7 phút | 46,700 won |
| 19:14 | 21:29 | KTX-Sancheon 4054 | 2 giờ 15 phút | 46,700 won |
| 19:47 | 22:10 | KTX-Sancheon (A-type) 378 | 2 giờ 23 phút | 46,700 won |
| 20:38 | 22:45 | Ktx 358 | 2 giờ 7 phút | 46,700 won |
| 21:12 | 23:20 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 21:37 | 23:39 | KTX-Sancheon (A-type) 362 | 2 giờ 2 phút | 46,700 won |
| 22:12 | 00:20 | KTX-Sancheon 4064 | 2 giờ 8 phút | 46,700 won |
| 22:39 | 01:06 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 2 giờ 27 phút | 46,200 won |
| 23:23 | 01:17 | Ktx 368 | 1 giờ 54 phút | 46,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.