Suwon (수원) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:31
Chuyến cuối (Ngày thường)20:45
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:40ITX-Saemaeul 10013 giờ 9 phút27,400 won
06:4410:13ITX-Saemaeul 10033 giờ 29 phút27,400 won
07:1411:05Mugunghwa 11513 giờ 51 phút27,400 won
07:3410:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 59 phút27,400 won
07:5011:24Mugunghwa 11533 giờ 34 phút27,400 won
08:3412:09Mugunghwa 11553 giờ 35 phút27,400 won
08:4610:39Ktx 1211 giờ 53 phút28,800 won
09:2212:23ITX-Maum 10073 giờ 1 phút27,400 won
10:4712:41Ktx 1231 giờ 54 phút28,800 won
10:5614:05ITX-Saemaeul 10093 giờ 9 phút27,400 won
11:2514:21ITX-Maum 10112 giờ 56 phút27,400 won
12:3515:37ITX-Saemaeul 10133 giờ 2 phút27,400 won
12:5916:05ITX-Maum 10153 giờ 6 phút27,400 won
13:3717:17Mugunghwa 11573 giờ 40 phút27,400 won
14:2517:29ITX-Saemaeul 10173 giờ 4 phút27,400 won
14:3818:04Mugunghwa 11593 giờ 26 phút27,400 won
15:2318:40Mugunghwa 11613 giờ 17 phút27,400 won
16:1219:17ITX-Saemaeul 10193 giờ 5 phút27,400 won
16:4218:35Ktx 1251 giờ 53 phút28,800 won
17:2320:16ITX-Saemaeul 10212 giờ 53 phút27,400 won
17:3220:42ITX-Saemaeul 10233 giờ 10 phút27,400 won
18:0621:45Mugunghwa 11633 giờ 39 phút27,400 won
19:3321:26Ktx 1271 giờ 53 phút28,800 won
19:5722:54ITX-Saemaeul 11112 giờ 57 phút27,400 won
20:4523:47ITX-Saemaeul 10253 giờ 2 phút27,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:40ITX-Saemaeul 10013 giờ 9 phút27,400 won
06:4410:13ITX-Saemaeul 10033 giờ 29 phút27,400 won
07:1411:05Mugunghwa 11513 giờ 51 phút27,400 won
07:2609:27Ktx 1712 giờ 1 phút28,800 won
07:3410:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 59 phút27,400 won
07:5011:24Mugunghwa 11533 giờ 34 phút27,400 won
08:3412:09Mugunghwa 11553 giờ 35 phút27,400 won
08:4610:39Ktx 1211 giờ 53 phút28,800 won
09:2212:23ITX-Maum 10073 giờ 1 phút27,400 won
10:4712:41Ktx 1231 giờ 54 phút28,800 won
10:5614:05ITX-Saemaeul 10093 giờ 9 phút27,400 won
11:2514:21ITX-Maum 10112 giờ 56 phút27,400 won
11:5214:51ITX-Saemaeul 11012 giờ 59 phút27,400 won
12:0614:03Ktx 1731 giờ 57 phút28,800 won
12:3515:37ITX-Saemaeul 10133 giờ 2 phút27,400 won
12:5916:05ITX-Maum 10153 giờ 6 phút27,400 won
13:3717:17Mugunghwa 11573 giờ 40 phút27,400 won
14:2517:29ITX-Saemaeul 10173 giờ 4 phút27,400 won
14:3818:04Mugunghwa 11593 giờ 26 phút27,400 won
15:2318:40Mugunghwa 11613 giờ 17 phút27,400 won
15:5617:49Ktx 1751 giờ 53 phút28,800 won
16:1219:17ITX-Saemaeul 10193 giờ 5 phút27,400 won
16:4218:35Ktx 1251 giờ 53 phút28,800 won
17:2320:16ITX-Saemaeul 10212 giờ 53 phút27,400 won
17:3220:42ITX-Saemaeul 10233 giờ 10 phút27,400 won
18:0621:45Mugunghwa 11633 giờ 39 phút27,400 won
19:3321:26Ktx 1271 giờ 53 phút28,800 won
19:5722:54ITX-Saemaeul 11112 giờ 57 phút27,400 won
20:2322:20Ktx 1771 giờ 57 phút28,800 won
20:4523:47ITX-Saemaeul 10253 giờ 2 phút27,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.