Suwon (수원) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:46 | 10:58 | Ktx 121 | 2 giờ 12 phút | 34,200 won |
| 10:47 | 13:00 | Ktx 123 | 2 giờ 13 phút | 34,200 won |
| 16:42 | 18:54 | Ktx 125 | 2 giờ 12 phút | 34,200 won |
| 19:33 | 21:45 | Ktx 127 | 2 giờ 12 phút | 34,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:46 | 10:58 | Ktx 121 | 2 giờ 12 phút | 34,200 won |
| 10:47 | 13:00 | Ktx 123 | 2 giờ 13 phút | 34,200 won |
| 16:42 | 18:54 | Ktx 125 | 2 giờ 12 phút | 34,200 won |
| 19:33 | 21:45 | Ktx 127 | 2 giờ 12 phút | 34,200 won |
| 20:23 | 22:39 | Ktx 177 | 2 giờ 16 phút | 34,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.