Suwon (수원) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:31
Chuyến cuối (Ngày thường)18:06
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất3 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:51ITX-Saemaeul 10013 giờ 20 phút28,600 won
07:1411:18Mugunghwa 11514 giờ 4 phút28,600 won
07:3410:43ITX-Saemaeul 10053 giờ 9 phút28,600 won
07:5011:35Mugunghwa 11533 giờ 45 phút28,600 won
08:3412:20Mugunghwa 11553 giờ 46 phút28,600 won
10:5614:16ITX-Saemaeul 10093 giờ 20 phút28,600 won
12:5916:16ITX-Maum 10153 giờ 17 phút28,600 won
13:3717:28Mugunghwa 11573 giờ 51 phút28,600 won
14:3818:16Mugunghwa 11593 giờ 38 phút28,600 won
15:2318:51Mugunghwa 11613 giờ 28 phút28,600 won
16:1219:28ITX-Saemaeul 10193 giờ 16 phút28,600 won
17:3220:54ITX-Saemaeul 10233 giờ 22 phút28,600 won
18:0621:56Mugunghwa 11633 giờ 50 phút28,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:51ITX-Saemaeul 10013 giờ 20 phút28,600 won
07:1411:18Mugunghwa 11514 giờ 4 phút28,600 won
07:3410:43ITX-Saemaeul 10053 giờ 9 phút28,600 won
07:5011:35Mugunghwa 11533 giờ 45 phút28,600 won
08:3412:20Mugunghwa 11553 giờ 46 phút28,600 won
10:5614:16ITX-Saemaeul 10093 giờ 20 phút28,600 won
11:5215:01ITX-Saemaeul 11013 giờ 9 phút28,600 won
12:5916:16ITX-Maum 10153 giờ 17 phút28,600 won
13:3717:28Mugunghwa 11573 giờ 51 phút28,600 won
14:3818:16Mugunghwa 11593 giờ 38 phút28,600 won
15:2318:51Mugunghwa 11613 giờ 28 phút28,600 won
16:1219:28ITX-Saemaeul 10193 giờ 16 phút28,600 won
17:3220:54ITX-Saemaeul 10233 giờ 22 phút28,600 won
18:0621:56Mugunghwa 11633 giờ 50 phút28,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.