Suwon (수원) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)21:59
Số chuyến (Ngày thường)36
Thời gian ngắn nhất2 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:36ITX-Maum 15012 giờ 36 phút20,000 won
06:0609:21Mugunghwa 12713 giờ 15 phút20,000 won
06:5510:05Mugunghwa 12733 giờ 10 phút20,000 won
07:0309:38ITX-Saemaeul 14212 giờ 35 phút20,000 won
07:4410:16ITX-Saemaeul 15032 giờ 32 phút20,000 won
08:0411:20Mugunghwa 12753 giờ 16 phút20,000 won
08:1311:09Mugunghwa 14612 giờ 56 phút20,000 won
09:1511:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 26 phút20,000 won
09:5112:49Saemaeul 12012 giờ 58 phút20,000 won
10:1013:02Mugunghwa 15712 giờ 52 phút20,000 won
10:1912:32ITX-Maum 14032 giờ 13 phút20,000 won
10:1912:32ITX-Maum 15112 giờ 13 phút20,000 won
10:3513:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 33 phút20,000 won
11:0614:16Mugunghwa 12773 giờ 10 phút20,000 won
12:4215:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 24 phút20,000 won
13:0816:07Saemaeul 12032 giờ 59 phút20,000 won
13:2616:41Mugunghwa 12793 giờ 15 phút20,000 won
13:5516:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 27 phút20,000 won
14:1617:15Saemaeul 12052 giờ 59 phút20,000 won
15:0118:20Mugunghwa 12813 giờ 19 phút20,000 won
15:3218:18Mugunghwa 14632 giờ 46 phút20,000 won
15:4418:38Mugunghwa 15732 giờ 54 phút20,000 won
16:0519:14Saemaeul 12073 giờ 9 phút20,000 won
16:5119:21ITX-Saemaeul 14252 giờ 30 phút20,000 won
16:5920:17Mugunghwa 12833 giờ 18 phút20,000 won
17:1319:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 20 phút20,000 won
17:5019:59ITX-Maum 14072 giờ 9 phút20,000 won
17:5019:59ITX-Maum 15072 giờ 9 phút20,000 won
18:2621:27Saemaeul 12093 giờ 1 phút20,000 won
18:4621:26Mugunghwa 14512 giờ 40 phút20,000 won
19:0122:14Mugunghwa 12853 giờ 13 phút20,000 won
19:4222:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 23 phút20,000 won
19:4922:25Mugunghwa 15752 giờ 36 phút20,000 won
20:3422:51ITX-Saemaeul 14272 giờ 17 phút20,000 won
21:2000:30Mugunghwa 12873 giờ 10 phút20,000 won
21:5900:38Mugunghwa 14712 giờ 39 phút20,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:36ITX-Maum 15012 giờ 36 phút20,000 won
06:0609:21Mugunghwa 12713 giờ 15 phút20,000 won
06:5510:05Mugunghwa 12733 giờ 10 phút20,000 won
07:0309:38ITX-Saemaeul 14212 giờ 35 phút20,000 won
07:4410:16ITX-Saemaeul 15032 giờ 32 phút20,000 won
07:4710:20Mugunghwa 47512 giờ 33 phút20,000 won
08:0411:20Mugunghwa 12753 giờ 16 phút20,000 won
08:1311:09Mugunghwa 14612 giờ 56 phút20,000 won
08:4811:02Saemaeul 25212 giờ 14 phút20,000 won
09:0211:55Saemaeul 25512 giờ 53 phút20,000 won
09:1511:41ITX-Saemaeul 14012 giờ 26 phút20,000 won
09:5112:49Saemaeul 12012 giờ 58 phút20,000 won
10:1013:02Mugunghwa 15712 giờ 52 phút20,000 won
10:1912:32ITX-Maum 14032 giờ 13 phút20,000 won
10:1912:32ITX-Maum 15112 giờ 13 phút20,000 won
10:3513:08ITX-Saemaeul 14412 giờ 33 phút20,000 won
11:0614:16Mugunghwa 12773 giờ 10 phút20,000 won
12:4215:06ITX-Saemaeul 14052 giờ 24 phút20,000 won
13:0816:07Saemaeul 12032 giờ 59 phút20,000 won
13:2616:41Mugunghwa 12793 giờ 15 phút20,000 won
13:5516:22ITX-Saemaeul 14232 giờ 27 phút20,000 won
14:1617:15Saemaeul 12052 giờ 59 phút20,000 won
15:0118:20Mugunghwa 12813 giờ 19 phút20,000 won
15:3218:18Mugunghwa 14632 giờ 46 phút20,000 won
15:4418:38Mugunghwa 15732 giờ 54 phút20,000 won
16:0519:14Saemaeul 12073 giờ 9 phút20,000 won
16:5119:21ITX-Saemaeul 14252 giờ 30 phút20,000 won
16:5920:17Mugunghwa 12833 giờ 18 phút20,000 won
17:1319:33ITX-Saemaeul 15052 giờ 20 phút20,000 won
17:5019:59ITX-Maum 14072 giờ 9 phút20,000 won
17:5019:59ITX-Maum 15072 giờ 9 phút20,000 won
18:2621:27Saemaeul 12093 giờ 1 phút20,000 won
18:4621:26Mugunghwa 14512 giờ 40 phút20,000 won
19:0122:14Mugunghwa 12853 giờ 13 phút20,000 won
19:4222:05ITX-Saemaeul 14092 giờ 23 phút20,000 won
19:4922:25Mugunghwa 15752 giờ 36 phút20,000 won
20:3422:51ITX-Saemaeul 14272 giờ 17 phút20,000 won
21:2000:30Mugunghwa 12873 giờ 10 phút20,000 won
21:5900:38Mugunghwa 14712 giờ 39 phút20,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.