Suwon (수원) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)19:49
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất2 giờ 28 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:56ITX-Maum 15012 giờ 56 phút22,500 won
07:4410:33ITX-Saemaeul 15032 giờ 49 phút22,500 won
10:1013:22Mugunghwa 15713 giờ 12 phút22,500 won
10:1912:51ITX-Maum 15112 giờ 32 phút22,500 won
15:4418:59Mugunghwa 15733 giờ 15 phút22,500 won
17:1319:53ITX-Saemaeul 15052 giờ 40 phút22,500 won
17:5020:18ITX-Maum 15072 giờ 28 phút22,500 won
19:4922:44Mugunghwa 15752 giờ 55 phút22,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:56ITX-Maum 15012 giờ 56 phút22,500 won
07:4410:33ITX-Saemaeul 15032 giờ 49 phút22,500 won
08:4811:19Saemaeul 25212 giờ 31 phút22,500 won
10:1013:22Mugunghwa 15713 giờ 12 phút22,500 won
10:1912:51ITX-Maum 15112 giờ 32 phút22,500 won
15:4418:59Mugunghwa 15733 giờ 15 phút22,500 won
17:1319:53ITX-Saemaeul 15052 giờ 40 phút22,500 won
17:5020:18ITX-Maum 15072 giờ 28 phút22,500 won
19:4922:44Mugunghwa 15752 giờ 55 phút22,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.