Suwon (수원) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:33 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 33 phút | 27,700 won |
| 07:44 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 17 phút | 27,700 won |
| 10:10 | 14:00 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 50 phút | 27,700 won |
| 10:19 | 13:19 | ITX-Maum 1511 | 3 giờ 0 phút | 27,700 won |
| 15:44 | 19:37 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 53 phút | 27,700 won |
| 17:13 | 20:23 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 10 phút | 27,700 won |
| 17:50 | 20:45 | ITX-Maum 1507 | 2 giờ 55 phút | 27,700 won |
| 19:49 | 23:21 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 32 phút | 27,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 09:33 | ITX-Maum 1501 | 3 giờ 33 phút | 27,700 won |
| 07:44 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1503 | 3 giờ 17 phút | 27,700 won |
| 08:48 | 11:53 | Saemaeul 2521 | 3 giờ 5 phút | 27,700 won |
| 10:10 | 14:00 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 50 phút | 27,700 won |
| 10:19 | 13:19 | ITX-Maum 1511 | 3 giờ 0 phút | 27,700 won |
| 15:44 | 19:37 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 53 phút | 27,700 won |
| 17:13 | 20:23 | ITX-Saemaeul 1505 | 3 giờ 10 phút | 27,700 won |
| 17:50 | 20:45 | ITX-Maum 1507 | 2 giờ 55 phút | 27,700 won |
| 19:49 | 23:21 | Mugunghwa 1575 | 3 giờ 32 phút | 27,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.