Suwon (수원) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 18:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 1 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 18:32 | 19:37 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 5 phút | 5,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 18:32 | 19:37 | Mugunghwa 1181 | 1 giờ 5 phút | 5,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.