Suwon (수원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:02
Chuyến cuối (Ngày thường)23:31
Số chuyến (Ngày thường)31
Thời gian ngắn nhất31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0207:40Mugunghwa 117238 phút4,800 won
07:4108:19ITX-Saemaeul 112238 phút4,800 won
07:5308:30ITX-Maum 112437 phút4,800 won
08:0708:47Mugunghwa 117440 phút4,800 won
09:3910:20Mugunghwa 117641 phút4,800 won
09:5210:25ITX-Saemaeul 100233 phút4,800 won
10:3611:07ITX-Saemaeul 100431 phút4,800 won
10:4211:15Mugunghwa 115233 phút4,800 won
11:0111:34Ktx 12233 phút7,500 won
11:3712:11Mugunghwa 115434 phút4,800 won
11:5712:36Mugunghwa 118239 phút2,700 won
12:3813:15ITX-Saemaeul 100637 phút4,800 won
12:5013:22ITX-Saemaeul 100832 phút4,800 won
12:5613:31ITX-Saemaeul 111235 phút4,800 won
14:5715:32Mugunghwa 115635 phút4,800 won
15:2115:59Mugunghwa 115838 phút4,800 won
16:0116:34Ktx 12433 phút7,500 won
16:2716:59ITX-Saemaeul 101032 phút4,800 won
17:3318:10Mugunghwa 116037 phút4,800 won
17:4218:15ITX-Saemaeul 101233 phút4,800 won
18:4819:25Mugunghwa 116237 phút4,800 won
19:2319:58ITX-Maum 101435 phút4,800 won
19:4220:21ITX-Saemaeul 101639 phút4,800 won
20:2821:02Mugunghwa 116434 phút4,800 won
20:3821:11Ktx 12633 phút7,500 won
21:1621:47ITX-Maum 101831 phút4,800 won
21:5622:29ITX-Saemaeul 102033 phút4,800 won
22:2122:53ITX-Saemaeul 102232 phút4,800 won
22:2923:02Ktx 12833 phút7,500 won
23:1523:54Mugunghwa 116639 phút4,800 won
23:3100:02ITX-Saemaeul 102431 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4108:19ITX-Saemaeul 112238 phút4,800 won
07:5308:30ITX-Maum 112437 phút4,800 won
08:0708:47Mugunghwa 117440 phút4,800 won
09:2509:58Ktx 17233 phút7,500 won
09:3910:20Mugunghwa 117641 phút4,800 won
09:5210:25ITX-Saemaeul 100233 phút4,800 won
10:3611:07ITX-Saemaeul 100431 phút4,800 won
10:4211:15Mugunghwa 115233 phút4,800 won
11:0111:34Ktx 12233 phút7,500 won
11:3712:11Mugunghwa 115434 phút4,800 won
11:5712:36Mugunghwa 118239 phút2,700 won
12:3813:15ITX-Saemaeul 100637 phút4,800 won
12:5013:22ITX-Saemaeul 100832 phút4,800 won
12:5613:31ITX-Saemaeul 111235 phút4,800 won
13:0313:40Ktx 17437 phút7,500 won
14:5715:32Mugunghwa 115635 phút4,800 won
15:2115:59Mugunghwa 115838 phút4,800 won
16:0116:34Ktx 12433 phút7,500 won
16:2716:59ITX-Saemaeul 101032 phút4,800 won
17:3318:10Mugunghwa 116037 phút4,800 won
17:4218:15ITX-Saemaeul 101233 phút4,800 won
17:5618:29Ktx 17633 phút7,500 won
18:0818:43ITX-Saemaeul 110235 phút4,800 won
18:4819:25Mugunghwa 116237 phút4,800 won
19:2319:58ITX-Maum 101435 phút4,800 won
19:4220:21ITX-Saemaeul 101639 phút4,800 won
20:2821:02Mugunghwa 116434 phút4,800 won
20:3821:11Ktx 12633 phút7,500 won
21:1221:45Mugunghwa 475233 phút
21:1621:47ITX-Maum 101831 phút4,800 won
21:2021:53Mugunghwa 451233 phút
21:3922:15Saemaeul 252236 phút4,800 won
21:5622:29ITX-Saemaeul 102033 phút4,800 won
22:2122:53ITX-Saemaeul 102232 phút4,800 won
22:2923:02Ktx 12833 phút7,500 won
22:3923:15Ktx 17836 phút7,500 won
23:1523:54Mugunghwa 116639 phút4,800 won
23:3100:02ITX-Saemaeul 102431 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.