Taebaek (태백) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 3 giờ 30 phút | 21,600 won |
| 08:49 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 2 giờ 57 phút | 21,600 won |
| 14:50 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 3 giờ 45 phút | 21,600 won |
| 16:17 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 3 giờ 38 phút | 21,600 won |
| 19:32 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 3 giờ 17 phút | 21,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 3 giờ 30 phút | 21,600 won |
| 08:49 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 2 giờ 57 phút | 21,600 won |
| 14:50 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 3 giờ 45 phút | 21,600 won |
| 16:17 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 3 giờ 38 phút | 21,600 won |
| 19:32 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 3 giờ 17 phút | 21,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.