Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Taebaek (태백): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 54 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:16 | Mugunghwa 1671 | 3 giờ 42 phút | 21,600 won |
| 09:51 | 13:15 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 24 phút | 21,600 won |
| 12:16 | 15:52 | Mugunghwa 1675 | 3 giờ 36 phút | 21,600 won |
| 17:08 | 20:02 | ITX-Maum 1641 | 2 giờ 54 phút | 21,600 won |
| 19:10 | 22:43 | Mugunghwa 1677 | 3 giờ 33 phút | 21,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:16 | Mugunghwa 1671 | 3 giờ 42 phút | 21,600 won |
| 09:51 | 13:15 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 24 phút | 21,600 won |
| 12:16 | 15:52 | Mugunghwa 1675 | 3 giờ 36 phút | 21,600 won |
| 17:08 | 20:02 | ITX-Maum 1641 | 2 giờ 54 phút | 21,600 won |
| 19:10 | 22:43 | Mugunghwa 1677 | 3 giờ 33 phút | 21,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.