Taehwagang (태화강) → Andong (안동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 07:53 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 12 phút | 21,100 won |
| 08:08 | 10:11 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 3 phút | 21,100 won |
| 08:50 | 10:00 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 10 phút | 21,100 won |
| 09:59 | 11:05 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 6 phút | 21,100 won |
| 10:50 | 12:00 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 10 phút | 21,100 won |
| 12:53 | 14:02 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 9 phút | 21,100 won |
| 14:13 | 15:18 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 5 phút | 21,100 won |
| 15:30 | 16:42 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 12 phút | 21,100 won |
| 16:20 | 18:21 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 1 phút | 21,100 won |
| 17:07 | 18:12 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 5 phút | 21,100 won |
| 20:00 | 21:05 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 5 phút | 21,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 07:53 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 12 phút | 21,100 won |
| 08:08 | 10:11 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 3 phút | 21,100 won |
| 08:50 | 10:00 | KTX-Eum 706 | 1 giờ 10 phút | 21,100 won |
| 09:59 | 11:05 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 6 phút | 21,100 won |
| 10:50 | 12:00 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 10 phút | 21,100 won |
| 12:53 | 14:02 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 9 phút | 21,100 won |
| 14:13 | 15:18 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 5 phút | 21,100 won |
| 15:29 | 16:41 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 12 phút | 21,100 won |
| 16:20 | 18:21 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 1 phút | 21,100 won |
| 17:07 | 18:12 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 5 phút | 21,100 won |
| 18:11 | 19:16 | KTX-Eum 782 | 1 giờ 5 phút | 21,100 won |
| 20:00 | 21:05 | KTX-Eum 720 | 1 giờ 5 phút | 21,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.