Ulsan (울산) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Ulsan (울산) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:23
Chuyến cuối (Ngày thường)22:39
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2307:16KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 53 phút42,000 won
06:1308:22Ktx 3062 giờ 9 phút41,600 won
11:1013:06KTX-Sancheon 3241 giờ 56 phút42,000 won
14:3216:27Ktx 3361 giờ 55 phút42,000 won
15:0317:00KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 57 phút41,600 won
17:0619:07Ktx 3482 giờ 1 phút42,000 won
17:5119:39KTX-Sancheon 3501 giờ 48 phút42,000 won
19:1421:10KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 56 phút42,000 won
21:1223:01KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 49 phút42,000 won
22:1200:01KTX-Sancheon (A-type) 3641 giờ 49 phút42,000 won
22:3900:47KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 8 phút41,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2307:16KTX-Sancheon (A-type) 3021 giờ 53 phút42,000 won
06:1308:22Ktx 3062 giờ 9 phút41,600 won
11:1013:06KTX-Sancheon 3241 giờ 56 phút42,000 won
14:3216:27Ktx 3361 giờ 55 phút42,000 won
15:0317:00KTX-Sancheon (A-type) 3401 giờ 57 phút41,600 won
16:0618:00KTX-Sancheon 3741 giờ 54 phút42,000 won
17:0619:07Ktx 3482 giờ 1 phút42,000 won
17:5119:39Ktx 40501 giờ 48 phút42,000 won
19:1421:10KTX-Sancheon 40541 giờ 56 phút42,000 won
19:4721:51KTX-Sancheon (A-type) 3782 giờ 4 phút42,000 won
21:1223:01KTX-Sancheon (A-type) 3601 giờ 49 phút42,000 won
22:1200:01KTX-Sancheon 40641 giờ 49 phút42,000 won
22:3900:47KTX-Sancheon (A-type) 3662 giờ 8 phút41,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.