Ulsan (울산) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Ulsan (울산) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)21:51
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3206:18Ktx 246 phút16,700 won
06:1307:08Ktx 30655 phút16,400 won
06:2007:17KTX-Sancheon 857 phút16,700 won
06:3207:24KTX-Sancheon (A-type) 1052 phút16,700 won
07:0808:01KTX-Sancheon 30853 phút16,700 won
07:2108:07Ktx 1246 phút16,700 won
07:3508:30KTX-Sancheon 31255 phút16,400 won
08:1108:57Ktx 1646 phút16,700 won
09:1309:59Ktx 2046 phút16,700 won
10:0010:46Ktx 2646 phút16,700 won
10:5611:48Ktx 32252 phút16,700 won
11:1712:10Ktx 3253 phút16,700 won
12:2313:10Ktx 3447 phút16,700 won
13:2614:18KTX-Sancheon (A-type) 3852 phút16,700 won
13:2614:18KTX-Sancheon 903852 phút16,700 won
14:2315:09Ktx 4046 phút16,700 won
14:3215:18Ktx 33646 phút16,700 won
14:5415:46Ktx 4452 phút16,700 won
15:0315:59KTX-Sancheon (A-type) 34056 phút16,400 won
15:1016:06Ktx 4656 phút17,800 won
16:3217:23KTX-Sancheon (B-type) 4851 phút16,700 won
16:3817:30KTX-Sancheon 5052 phút16,700 won
16:5117:38Ktx 5247 phút16,700 won
18:2319:10KTX-Sancheon 6247 phút16,700 won
18:2319:10KTX-Sancheon (B-type) 906247 phút16,700 won
18:5519:47Ktx 6452 phút16,700 won
20:3821:24Ktx 35846 phút16,700 won
21:0321:49Ktx 7446 phút16,700 won
21:5122:43Ktx 7852 phút16,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3206:18Ktx 246 phút16,700 won
06:1307:08Ktx 30655 phút16,400 won
06:2007:17KTX-Sancheon 857 phút16,700 won
06:3207:24Ktx 14252 phút16,700 won
07:0808:01KTX-Sancheon 30853 phút16,700 won
07:2108:07Ktx 1246 phút16,700 won
07:3508:30Ktx 401255 phút16,400 won
08:1108:57Ktx 1646 phút16,700 won
08:2809:20Ktx 14652 phút16,700 won
09:1309:59Ktx 2046 phút16,700 won
10:0010:46Ktx 2646 phút16,700 won
10:4011:26Ktx 17446 phút16,700 won
10:5611:48Ktx 32252 phút16,700 won
11:1712:10Ktx 3253 phút16,700 won
12:2313:10Ktx 3447 phút16,700 won
13:2614:18KTX-Sancheon (A-type) 3852 phút16,700 won
13:2614:18KTX-Sancheon 903852 phút16,700 won
14:2315:09Ktx 4046 phút16,700 won
14:3215:18Ktx 33646 phút16,700 won
14:5415:46Ktx 4452 phút16,700 won
15:0315:59KTX-Sancheon (A-type) 34056 phút16,400 won
15:1016:06Ktx 4656 phút17,800 won
16:0616:52KTX-Sancheon 37446 phút16,700 won
16:3217:23KTX-Sancheon (B-type) 4851 phút16,700 won
16:3817:30Ktx 15252 phút16,700 won
16:5117:38Ktx 5247 phút16,700 won
18:2319:10KTX-Sancheon 6247 phút16,700 won
18:5519:47Ktx 6452 phút16,700 won
20:3821:24Ktx 35846 phút16,700 won
21:0321:49Ktx 7446 phút16,700 won
21:5122:43Ktx 7852 phút16,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.