Ulsan (울산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Ulsan (울산) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)22:04
Số chuyến (Ngày thường)27
Thời gian ngắn nhất1 giờ 55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:33Ktx 22 giờ 1 phút46,000 won
06:0208:04Ktx 62 giờ 2 phút46,000 won
06:2008:34KTX-Sancheon 82 giờ 14 phút46,000 won
06:3208:45KTX-Sancheon (A-type) 102 giờ 13 phút46,000 won
07:2109:23Ktx 122 giờ 2 phút46,000 won
07:4509:57Ktx 142 giờ 12 phút45,500 won
09:0211:04Ktx 182 giờ 2 phút46,000 won
09:1311:08Ktx 201 giờ 55 phút46,000 won
09:2811:30KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 2 phút46,000 won
10:0011:55Ktx 261 giờ 55 phút46,000 won
10:1212:14Ktx 282 giờ 2 phút46,000 won
11:1713:27Ktx 322 giờ 10 phút46,000 won
12:2314:32Ktx 342 giờ 9 phút46,000 won
16:3218:40KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 8 phút46,000 won
16:3818:46KTX-Sancheon 502 giờ 8 phút46,000 won
16:5118:54Ktx 522 giờ 3 phút46,000 won
16:5918:58KTX-Sancheon 541 giờ 59 phút46,000 won
17:2319:25Ktx 582 giờ 2 phút46,000 won
18:2320:32KTX-Sancheon 622 giờ 9 phút46,000 won
18:2320:32KTX-Sancheon (B-type) 90622 giờ 9 phút46,000 won
18:5521:04Ktx 642 giờ 9 phút46,000 won
20:0122:02Ktx 702 giờ 1 phút46,000 won
20:4622:44Ktx 721 giờ 58 phút46,000 won
21:0323:04Ktx 742 giờ 1 phút46,000 won
21:2323:25Ktx 762 giờ 2 phút46,000 won
21:5123:52Ktx 782 giờ 1 phút46,000 won
22:0400:02Ktx 801 giờ 58 phút46,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:33Ktx 22 giờ 1 phút46,000 won
06:0208:04Ktx 62 giờ 2 phút46,000 won
06:2008:34KTX-Sancheon 82 giờ 14 phút46,000 won
06:3208:45Ktx 1422 giờ 13 phút46,000 won
07:2109:23Ktx 122 giờ 2 phút46,000 won
07:4509:57Ktx 142 giờ 12 phút45,500 won
08:2810:35Ktx 1462 giờ 7 phút46,000 won
09:0211:04Ktx 182 giờ 2 phút46,000 won
09:1311:08Ktx 201 giờ 55 phút46,000 won
09:2811:30KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 2 phút46,000 won
10:0011:55Ktx 261 giờ 55 phút46,000 won
10:1212:14Ktx 282 giờ 2 phút46,000 won
11:1713:27Ktx 322 giờ 10 phút46,000 won
12:2314:32Ktx 342 giờ 9 phút46,000 won
16:3218:40KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 8 phút46,000 won
16:3818:46Ktx 1522 giờ 8 phút46,000 won
16:5118:54Ktx 522 giờ 3 phút46,000 won
16:5918:58KTX-Sancheon 541 giờ 59 phút46,000 won
17:2319:25Ktx 582 giờ 2 phút46,000 won
18:2320:32KTX-Sancheon 622 giờ 9 phút46,000 won
18:5521:04Ktx 642 giờ 9 phút46,000 won
20:0122:02Ktx 702 giờ 1 phút46,000 won
20:4622:44Ktx 721 giờ 58 phút46,000 won
21:0323:04Ktx 742 giờ 1 phút46,000 won
21:2323:25Ktx 762 giờ 2 phút46,000 won
21:5123:52Ktx 782 giờ 1 phút46,000 won
22:0400:02Ktx 801 giờ 58 phút46,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.