Ulsan (울산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Ulsan (울산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:32
Chuyến cuối (Ngày thường)22:23
Số chuyến (Ngày thường)37
Thời gian ngắn nhất2 giờ 4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:53Ktx 22 giờ 21 phút48,200 won
06:0208:25Ktx 62 giờ 23 phút48,200 won
06:2008:53KTX-Sancheon 82 giờ 33 phút48,200 won
06:3209:05KTX-Sancheon (A-type) 102 giờ 33 phút48,200 won
07:2109:43Ktx 122 giờ 22 phút48,200 won
07:4510:16Ktx 142 giờ 31 phút47,700 won
08:1110:33Ktx 162 giờ 22 phút48,200 won
08:4311:34Ktx 1222 giờ 51 phút41,800 won
09:0211:24Ktx 182 giờ 22 phút48,200 won
09:1311:28Ktx 202 giờ 15 phút48,200 won
09:2811:49KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 21 phút48,200 won
10:0012:15Ktx 262 giờ 15 phút48,200 won
10:1212:33Ktx 282 giờ 21 phút48,200 won
11:1713:48Ktx 322 giờ 31 phút48,200 won
12:2314:51Ktx 342 giờ 28 phút48,200 won
13:2615:47KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 21 phút48,200 won
13:2615:47KTX-Sancheon 90382 giờ 21 phút48,200 won
13:4016:34Ktx 1242 giờ 54 phút41,800 won
14:2316:45Ktx 402 giờ 22 phút48,200 won
14:5417:15Ktx 442 giờ 21 phút48,200 won
15:1017:28Ktx 462 giờ 18 phút47,700 won
16:3218:59KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 27 phút48,200 won
16:3819:05KTX-Sancheon 502 giờ 27 phút48,200 won
16:5119:13Ktx 522 giờ 22 phút48,200 won
16:5919:18KTX-Sancheon 542 giờ 19 phút48,200 won
17:2319:44Ktx 582 giờ 21 phút48,200 won
18:1321:11Ktx 1262 giờ 58 phút41,800 won
18:2320:52KTX-Sancheon 622 giờ 29 phút48,200 won
18:2320:52KTX-Sancheon (B-type) 90622 giờ 29 phút48,200 won
18:5521:24Ktx 642 giờ 29 phút48,200 won
20:0122:21Ktx 702 giờ 20 phút48,200 won
20:4623:06Ktx 722 giờ 20 phút48,200 won
21:0323:23Ktx 742 giờ 20 phút48,200 won
21:2323:44Ktx 762 giờ 21 phút48,200 won
21:5100:11Ktx 782 giờ 20 phút48,200 won
22:0400:21Ktx 802 giờ 17 phút48,200 won
22:2300:27Ktx 822 giờ 4 phút48,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3207:53Ktx 22 giờ 21 phút48,200 won
06:0208:25Ktx 62 giờ 23 phút48,200 won
06:2008:53KTX-Sancheon 82 giờ 33 phút48,200 won
06:3209:05Ktx 1422 giờ 33 phút48,200 won
06:4409:16Ktx 1442 giờ 32 phút47,700 won
06:5909:58Ktx 1722 giờ 59 phút41,800 won
07:2109:43Ktx 122 giờ 22 phút48,200 won
07:4510:16Ktx 142 giờ 31 phút47,700 won
08:1110:33Ktx 162 giờ 22 phút48,200 won
08:2810:54Ktx 1462 giờ 26 phút48,200 won
08:4311:34Ktx 1222 giờ 51 phút41,800 won
09:0211:24Ktx 182 giờ 22 phút48,200 won
09:1311:28Ktx 202 giờ 15 phút48,200 won
09:2811:49KTX-Sancheon (A-type) 222 giờ 21 phút48,200 won
10:0012:15Ktx 262 giờ 15 phút48,200 won
10:1212:33Ktx 282 giờ 21 phút48,200 won
10:4013:40Ktx 1743 giờ 0 phút41,800 won
11:1713:48Ktx 322 giờ 31 phút48,200 won
12:2314:51Ktx 342 giờ 28 phút48,200 won
13:2615:47KTX-Sancheon (A-type) 382 giờ 21 phút48,200 won
13:2615:47KTX-Sancheon 90382 giờ 21 phút48,200 won
13:4016:34Ktx 1242 giờ 54 phút41,800 won
14:2316:45Ktx 402 giờ 22 phút48,200 won
14:5417:15Ktx 442 giờ 21 phút48,200 won
15:1017:28Ktx 462 giờ 18 phút47,700 won
16:3218:59KTX-Sancheon (B-type) 482 giờ 27 phút48,200 won
16:3819:05Ktx 1522 giờ 27 phút48,200 won
16:5119:13Ktx 522 giờ 22 phút48,200 won
16:5919:18KTX-Sancheon 542 giờ 19 phút48,200 won
17:2319:44Ktx 582 giờ 21 phút48,200 won
18:1321:11Ktx 1262 giờ 58 phút41,800 won
18:2320:52KTX-Sancheon 622 giờ 29 phút48,200 won
18:5521:24Ktx 642 giờ 29 phút48,200 won
19:5422:12Ktx 1602 giờ 18 phút48,200 won
20:0122:21Ktx 702 giờ 20 phút48,200 won
20:4623:06Ktx 722 giờ 20 phút48,200 won
21:0323:23Ktx 742 giờ 20 phút48,200 won
21:2323:44Ktx 762 giờ 21 phút48,200 won
21:5100:11Ktx 782 giờ 20 phút48,200 won
22:0400:21Ktx 802 giờ 17 phút48,200 won
22:2300:27Ktx 822 giờ 4 phút48,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.