Wonju (원주) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 1 giờ 27 phút | 10,100 won |
| 06:59 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 28 phút | 10,100 won |
| 07:08 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 08:31 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 16 phút | 10,100 won |
| 09:00 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 57 phút | 10,100 won |
| 09:13 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
| 10:55 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 51 phút | 9,100 won |
| 11:01 | 11:58 | KTX-Eum 706 | 57 phút | 10,100 won |
| 11:44 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 12 phút | 10,100 won |
| 12:08 | 13:07 | KTX-Eum 708 | 59 phút | 10,100 won |
| 13:11 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 15:12 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 52 phút | 10,100 won |
| 15:55 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 11 phút | 10,100 won |
| 16:20 | 17:19 | KTX-Eum 714 | 59 phút | 10,100 won |
| 17:04 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 31 phút | 9,100 won |
| 17:48 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 1 phút | 10,100 won |
| 18:27 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 19:14 | 20:15 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 1 phút | 10,100 won |
| 19:50 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 21:43 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 1 giờ 6 phút | 9,100 won |
| 22:07 | 22:58 | KTX-Eum 720 | 51 phút | 10,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 28 phút | 10,100 won |
| 07:08 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 08:31 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 16 phút | 10,100 won |
| 09:00 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 57 phút | 10,100 won |
| 09:13 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 18 phút | 9,100 won |
| 10:55 | 11:46 | ITX-Maum 1642 | 51 phút | 9,100 won |
| 11:01 | 11:58 | KTX-Eum 706 | 57 phút | 10,100 won |
| 11:44 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 12 phút | 10,100 won |
| 12:08 | 13:07 | KTX-Eum 708 | 59 phút | 10,100 won |
| 13:11 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 0 phút | 10,100 won |
| 15:12 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 52 phút | 10,100 won |
| 15:55 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 11 phút | 10,100 won |
| 16:20 | 17:19 | KTX-Eum 714 | 59 phút | 10,100 won |
| 17:04 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 31 phút | 9,100 won |
| 17:48 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 1 phút | 10,100 won |
| 18:27 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 28 phút | 9,100 won |
| 19:14 | 20:15 | KTX-Eum 718 | 1 giờ 1 phút | 10,100 won |
| 19:50 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 6 phút | 10,100 won |
| 20:01 | 21:11 | Mugunghwa 4542 | 1 giờ 10 phút | 10,100 won |
| 20:24 | 21:13 | KTX-Eum 782 | 49 phút | 10,100 won |
| 21:43 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 1 giờ 6 phút | 9,100 won |
| 22:07 | 22:58 | KTX-Eum 720 | 51 phút | 10,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.