Wonju (원주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:08 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 23 phút | 11,800 won |
| 09:00 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 19 phút | 11,800 won |
| 12:08 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 20 phút | 11,800 won |
| 13:11 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 22 phút | 11,800 won |
| 16:20 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 21 phút | 11,800 won |
| 17:48 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 25 phút | 11,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:08 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 23 phút | 11,800 won |
| 09:00 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 19 phút | 11,800 won |
| 12:08 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 20 phút | 11,800 won |
| 13:11 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 22 phút | 11,800 won |
| 16:20 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 21 phút | 11,800 won |
| 17:48 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 25 phút | 11,800 won |
| 20:01 | 21:42 | Mugunghwa 4542 | 1 giờ 41 phút | 11,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.