Wonju (원주) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Wonju (원주) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:30
Chuyến cuối (Ngày thường)23:12
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3007:17KTX-Eum 70147 phút13,200 won
07:2408:15KTX-Eum 70351 phút13,200 won
07:4708:53ITX-Maum 16011 giờ 6 phút13,200 won
10:1310:55KTX-Eum 70542 phút13,200 won
11:4912:51ITX-Maum 16111 giờ 2 phút13,200 won
12:1813:09KTX-Eum 70751 phút13,200 won
14:1014:55KTX-Eum 70945 phút13,200 won
15:1315:55KTX-Eum 71142 phút13,200 won
15:3816:20KTX-Eum 71342 phút13,200 won
16:0417:08ITX-Maum 16031 giờ 4 phút13,200 won
17:3018:20KTX-Eum 71550 phút13,200 won
18:5119:54ITX-Maum 16131 giờ 3 phút13,200 won
19:4920:40KTX-Eum 71751 phút13,200 won
22:4923:36KTX-Eum 71947 phút13,200 won
23:1200:14Mugunghwa 16611 giờ 2 phút13,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3007:17KTX-Eum 70147 phút13,200 won
07:2408:15KTX-Eum 70351 phút13,200 won
07:4708:53ITX-Maum 16011 giờ 6 phút13,200 won
09:0910:19Mugunghwa 45411 giờ 10 phút13,200 won
10:1310:56KTX-Eum 70543 phút13,200 won
11:4912:51ITX-Maum 16111 giờ 2 phút13,200 won
12:1813:09KTX-Eum 70751 phút13,200 won
14:1014:55KTX-Eum 70945 phút13,200 won
14:4715:29KTX-Eum 78142 phút13,200 won
15:1315:55KTX-Eum 71142 phút13,200 won
15:3816:20KTX-Eum 71342 phút13,200 won
16:0417:08ITX-Maum 16031 giờ 4 phút13,200 won
17:3018:20KTX-Eum 71550 phút13,200 won
18:5119:54ITX-Maum 16131 giờ 3 phút13,200 won
19:4920:40KTX-Eum 71751 phút13,200 won
22:4923:36KTX-Eum 71947 phút13,200 won
23:1200:14Mugunghwa 16611 giờ 2 phút13,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.