Yeongju (영주) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:57
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5706:57Mugunghwa 16621 giờ 0 phút13,200 won
06:1607:06KTX-Eum 70250 phút13,200 won
07:2708:30ITX-Maum 16121 giờ 3 phút13,200 won
08:1008:58KTX-Eum 70448 phút13,200 won
10:1710:59KTX-Eum 70642 phút13,200 won
10:3511:42ITX-Maum 16021 giờ 7 phút13,200 won
11:2212:06KTX-Eum 70844 phút13,200 won
12:1713:09KTX-Eum 71052 phút13,200 won
14:1915:11KTX-Eum 71252 phút13,200 won
14:5115:54ITX-Maum 16141 giờ 3 phút13,200 won
15:3516:18KTX-Eum 71443 phút13,200 won
16:5917:46KTX-Eum 71647 phút13,200 won
18:3019:13KTX-Eum 71843 phút13,200 won
18:4319:48ITX-Maum 16041 giờ 5 phút13,200 won
21:2222:05KTX-Eum 72043 phút13,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5706:57Mugunghwa 16621 giờ 0 phút13,200 won
06:1607:06KTX-Eum 70250 phút13,200 won
07:2708:30ITX-Maum 16121 giờ 3 phút13,200 won
08:1008:58KTX-Eum 70448 phút13,200 won
10:1710:59KTX-Eum 70642 phút13,200 won
10:3511:42ITX-Maum 16021 giờ 7 phút13,200 won
11:2212:06KTX-Eum 70844 phút13,200 won
12:1713:09KTX-Eum 71052 phút13,200 won
14:1915:11KTX-Eum 71252 phút13,200 won
14:5115:54ITX-Maum 16141 giờ 3 phút13,200 won
15:3516:18KTX-Eum 71443 phút13,200 won
16:5917:46KTX-Eum 71647 phút13,200 won
18:3019:13KTX-Eum 71843 phút13,200 won
18:4319:48ITX-Maum 16041 giờ 5 phút13,200 won
18:5420:00Mugunghwa 45421 giờ 6 phút13,200 won
19:3320:22KTX-Eum 78249 phút13,200 won
21:2222:05KTX-Eum 72043 phút13,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.