Yangpyeong (양평) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 17 phút | 21,000 won |
| 06:54 | 07:59 | KTX-Eum 851 | 1 giờ 5 phút | 21,000 won |
| 08:46 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 17 phút | 21,000 won |
| 10:45 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 13 phút | 21,000 won |
| 14:09 | 15:18 | KTX-Eum 869 | 1 giờ 9 phút | 21,000 won |
| 15:07 | 16:18 | KTX-Eum 859 | 1 giờ 11 phút | 21,000 won |
| 16:58 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 24 phút | 21,000 won |
| 17:55 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 17 phút | 21,000 won |
| 19:51 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 18 phút | 21,000 won |
| 20:51 | 21:58 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 7 phút | 21,000 won |
| 22:18 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 23 phút | 21,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 17 phút | 21,000 won |
| 06:54 | 07:59 | KTX-Eum 851 | 1 giờ 5 phút | 21,000 won |
| 08:46 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 17 phút | 21,000 won |
| 10:45 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 13 phút | 21,000 won |
| 15:07 | 16:18 | KTX-Eum 859 | 1 giờ 11 phút | 21,000 won |
| 15:32 | 16:35 | KTX-Eum 861 | 1 giờ 3 phút | 21,000 won |
| 16:58 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 24 phút | 21,000 won |
| 17:55 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 17 phút | 21,000 won |
| 19:51 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 18 phút | 21,000 won |
| 20:22 | 21:29 | KTX-Eum 867 | 1 giờ 7 phút | 21,000 won |
| 20:51 | 21:58 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 7 phút | 21,000 won |
| 22:18 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 23 phút | 21,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.