Yangpyeong (양평) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Yangpyeong (양평) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:36
Chuyến cuối (Ngày thường)23:23
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất47 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3607:23KTX-Eum 80247 phút8,400 won
07:4208:31KTX-Eum 70249 phút8,400 won
07:4208:31KTX-Eum 80449 phút8,400 won
08:4309:30KTX-Eum 80647 phút8,400 won
08:5809:49KTX-Eum 84051 phút8,400 won
12:4113:28KTX-Eum 70847 phút8,400 won
12:4113:28KTX-Eum 81247 phút8,400 won
13:4514:33KTX-Eum 71048 phút8,400 won
13:4514:33KTX-Eum 81448 phút8,400 won
15:5116:39KTX-Eum 84448 phút8,400 won
18:2319:13KTX-Eum 71650 phút8,400 won
18:2319:13KTX-Eum 82050 phút8,400 won
20:0921:00KTX-Eum 82251 phút8,400 won
20:5821:49KTX-Eum 84651 phút8,400 won
21:4122:32KTX-Eum 82451 phút8,400 won
23:2300:12KTX-Eum 84849 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3607:23KTX-Eum 80247 phút8,400 won
07:4208:31KTX-Eum 70249 phút8,400 won
07:4208:31KTX-Eum 80449 phút8,400 won
08:4309:30KTX-Eum 80647 phút8,400 won
08:5809:49KTX-Eum 84051 phút8,400 won
12:4113:28KTX-Eum 70847 phút8,400 won
12:4113:28KTX-Eum 81247 phút8,400 won
13:4514:33KTX-Eum 71048 phút8,400 won
13:4514:33KTX-Eum 81448 phút8,400 won
15:5116:39KTX-Eum 84448 phút8,400 won
18:2319:13KTX-Eum 71650 phút8,400 won
18:2319:13KTX-Eum 82050 phút8,400 won
20:0921:00KTX-Eum 82251 phút8,400 won
20:3421:42Mugunghwa 45421 giờ 8 phút8,400 won
20:5821:49KTX-Eum 84651 phút8,400 won
21:4122:32KTX-Eum 82451 phút8,400 won
23:2300:12KTX-Eum 84849 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.