Yangpyeong (양평) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Yangpyeong (양평) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:54
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 13 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5408:15KTX-Eum 7031 giờ 21 phút18,300 won
07:0808:53ITX-Maum 16011 giờ 45 phút18,300 won
11:1312:51ITX-Maum 16111 giờ 38 phút18,300 won
11:4713:09KTX-Eum 7071 giờ 22 phút18,300 won
15:0716:20KTX-Eum 7131 giờ 13 phút18,300 won
15:1817:08ITX-Maum 16031 giờ 50 phút18,300 won
16:5818:20KTX-Eum 7151 giờ 22 phút18,300 won
18:1219:54ITX-Maum 16131 giờ 42 phút18,300 won
22:1823:36KTX-Eum 7191 giờ 18 phút18,300 won
22:3300:14Mugunghwa 16611 giờ 41 phút18,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5408:15KTX-Eum 7031 giờ 21 phút18,300 won
07:0808:53ITX-Maum 16011 giờ 45 phút18,300 won
08:2710:19Mugunghwa 45411 giờ 52 phút18,300 won
11:1312:51ITX-Maum 16111 giờ 38 phút18,300 won
11:4713:09KTX-Eum 7071 giờ 22 phút18,300 won
15:0716:20KTX-Eum 7131 giờ 13 phút18,300 won
15:1817:08ITX-Maum 16031 giờ 50 phút18,300 won
16:5818:20KTX-Eum 7151 giờ 22 phút18,300 won
18:1219:54ITX-Maum 16131 giờ 42 phút18,300 won
22:1823:36KTX-Eum 7191 giờ 18 phút18,300 won
22:3300:14Mugunghwa 16611 giờ 41 phút18,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.