Yeocheon (여천) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:13 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:13 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 3 giờ 8 phút | 44,400 won |
| 06:11 | 09:19 | Ktx 504 | 3 giờ 8 phút | 44,400 won |
| 08:48 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 58 phút | 44,400 won |
| 10:28 | 13:34 | KTX-Sancheon 510 | 3 giờ 6 phút | 44,400 won |
| 15:04 | 18:08 | Ktx 522 | 3 giờ 4 phút | 44,400 won |
| 15:55 | 18:56 | Ktx 524 | 3 giờ 1 phút | 44,400 won |
| 18:11 | 21:20 | Ktx 528 | 3 giờ 9 phút | 44,400 won |
| 19:32 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 3 giờ 9 phút | 44,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:13 | 08:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 3 giờ 8 phút | 44,400 won |
| 06:11 | 09:19 | Ktx 504 | 3 giờ 8 phút | 44,400 won |
| 08:48 | 11:46 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 2 giờ 58 phút | 44,400 won |
| 10:28 | 13:34 | KTX-Sancheon 510 | 3 giờ 6 phút | 44,400 won |
| 15:04 | 18:08 | Ktx 522 | 3 giờ 4 phút | 44,400 won |
| 15:55 | 18:56 | Ktx 524 | 3 giờ 1 phút | 44,400 won |
| 17:30 | 22:15 | Saemaeul 2522 | 4 giờ 45 phút | 40,500 won |
| 18:11 | 21:20 | Ktx 528 | 3 giờ 9 phút | 44,400 won |
| 19:32 | 22:41 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 3 giờ 9 phút | 44,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.