Yeocheon (여천): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Suncheon (순천) | 05:13 | 22:48 | 30 | 12 phút |
| Iksan (익산) | 05:13 | 22:48 | 30 | 1 giờ 24 phút |
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 05:13 | 22:01 | 21 | 2 giờ 43 phút |
| Seoul (서울) | 05:13 | 19:32 | 8 | 2 giờ 58 phút |
| Jecheon (제천) | 12:19 | 12:19 | 1 | 5 giờ 1 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.