Yeongam (영암): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Suncheon (순천) | 08:21 | 17:41 | 4 | 1 giờ 42 phút |
| Bujeon (부전) | 08:21 | 15:10 | 2 | 4 giờ 24 phút |
| Busan (부산) | 16:02 | 16:02 | 1 | 4 giờ 39 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.