Yeongam (영암) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 15:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:21 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 4 giờ 24 phút | 30,600 won |
| 15:10 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 5 giờ 18 phút | 30,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:21 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 4 giờ 24 phút | 30,600 won |
| 15:10 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 5 giờ 18 phút | 30,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.