Yeongdeungpo (영등포) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:52 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 4 giờ 51 phút | 39,000 won |
| 09:56 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 4 giờ 16 phút | 39,000 won |
| 12:19 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 4 giờ 37 phút | 39,000 won |
| 17:27 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 4 giờ 11 phút | 39,000 won |
| 18:22 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 5 giờ 2 phút | 39,000 won |
| 19:19 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 4 giờ 37 phút | 39,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:52 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 4 giờ 51 phút | 39,000 won |
| 09:56 | 14:12 | ITX-Maum 1403 | 4 giờ 16 phút | 39,000 won |
| 12:19 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 4 giờ 37 phút | 39,000 won |
| 17:27 | 21:38 | ITX-Maum 1407 | 4 giờ 11 phút | 39,000 won |
| 18:22 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 5 giờ 2 phút | 39,000 won |
| 19:19 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 4 giờ 37 phút | 39,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.