Mokpo (목포) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 12:14 | Mugunghwa 1452 | 5 giờ 27 phút | 39,000 won |
| 09:05 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 22 phút | 47,500 won |
| 10:16 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 42 phút | 39,000 won |
| 11:02 | 15:26 | ITX-Maum 1404 | 4 giờ 24 phút | 39,000 won |
| 15:54 | 20:17 | ITX-Maum 1406 | 4 giờ 23 phút | 39,000 won |
| 16:14 | 21:30 | ITX-Saemaeul 1408 | 5 giờ 16 phút | 39,000 won |
| 17:38 | 22:09 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 31 phút | 39,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 12:14 | Mugunghwa 1452 | 5 giờ 24 phút | 39,000 won |
| 09:05 | 11:27 | KTX-Sancheon (B-type) 410 | 2 giờ 22 phút | 47,500 won |
| 10:16 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1402 | 4 giờ 42 phút | 39,000 won |
| 11:02 | 15:26 | ITX-Maum 1404 | 4 giờ 24 phút | 39,000 won |
| 15:54 | 20:17 | ITX-Maum 1406 | 4 giờ 23 phút | 39,000 won |
| 16:14 | 21:30 | ITX-Saemaeul 1408 | 5 giờ 16 phút | 39,000 won |
| 17:38 | 22:09 | ITX-Saemaeul 1410 | 4 giờ 31 phút | 39,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.