Yeongdeungpo (영등포) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:37
Chuyến cuối (Ngày thường)21:31
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 35 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3707:28ITX-Maum 15011 giờ 51 phút15,200 won
06:3708:33ITX-Saemaeul 14211 giờ 56 phút15,200 won
07:2109:06ITX-Saemaeul 15031 giờ 45 phút15,200 won
07:4509:49Mugunghwa 14612 giờ 4 phút15,200 won
08:5210:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 42 phút15,200 won
09:4711:48Mugunghwa 15712 giờ 1 phút15,200 won
09:5611:34ITX-Maum 14031 giờ 38 phút15,200 won
09:5611:34ITX-Maum 15111 giờ 38 phút15,200 won
10:1112:00ITX-Saemaeul 14411 giờ 49 phút15,200 won
12:1914:03ITX-Saemaeul 14051 giờ 44 phút15,200 won
13:3215:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 47 phút15,200 won
15:0816:58Mugunghwa 14631 giờ 50 phút15,200 won
15:2017:20Mugunghwa 15732 giờ 0 phút15,200 won
16:2818:17ITX-Saemaeul 14251 giờ 49 phút15,200 won
16:5018:30ITX-Saemaeul 15051 giờ 40 phút15,200 won
17:2719:02ITX-Maum 14071 giờ 35 phút15,200 won
17:2719:02ITX-Maum 15071 giờ 35 phút15,200 won
18:2220:15Mugunghwa 14511 giờ 53 phút15,200 won
19:1921:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 43 phút15,200 won
19:2421:20Mugunghwa 15751 giờ 56 phút15,200 won
20:1121:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 40 phút15,200 won
21:3123:28Mugunghwa 14711 giờ 57 phút15,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3707:28ITX-Maum 15011 giờ 51 phút15,200 won
06:3708:33ITX-Saemaeul 14211 giờ 56 phút15,200 won
07:2109:06ITX-Saemaeul 15031 giờ 45 phút15,200 won
07:2409:10Mugunghwa 47511 giờ 46 phút15,200 won
07:4509:49Mugunghwa 14612 giờ 4 phút15,200 won
08:0109:52Mugunghwa 45111 giờ 51 phút
08:1710:07Saemaeul 25211 giờ 50 phút15,200 won
08:5210:34ITX-Saemaeul 14011 giờ 42 phút15,200 won
09:4711:48Mugunghwa 15712 giờ 1 phút15,200 won
09:5611:34ITX-Maum 14031 giờ 38 phút15,200 won
09:5611:34ITX-Maum 15111 giờ 38 phút15,200 won
10:1112:00ITX-Saemaeul 14411 giờ 49 phút15,200 won
12:1914:03ITX-Saemaeul 14051 giờ 44 phút15,200 won
13:3215:19ITX-Saemaeul 14231 giờ 47 phút15,200 won
15:0816:58Mugunghwa 14631 giờ 50 phút15,200 won
15:2017:20Mugunghwa 15732 giờ 0 phút15,200 won
16:2818:17ITX-Saemaeul 14251 giờ 49 phút15,200 won
16:5018:30ITX-Saemaeul 15051 giờ 40 phút15,200 won
17:2719:02ITX-Maum 14071 giờ 35 phút15,200 won
17:2719:02ITX-Maum 15071 giờ 35 phút15,200 won
18:2220:15Mugunghwa 14511 giờ 53 phút15,200 won
19:1921:02ITX-Saemaeul 14091 giờ 43 phút15,200 won
19:2421:20Mugunghwa 15751 giờ 56 phút15,200 won
20:1121:51ITX-Saemaeul 14271 giờ 40 phút15,200 won
21:3123:28Mugunghwa 14711 giờ 57 phút15,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.