Seodaejeon (서대전) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:33
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:41Mugunghwa 14722 giờ 2 phút15,200 won
09:0410:42ITX-Saemaeul 14221 giờ 38 phút15,200 won
09:5211:47Mugunghwa 15721 giờ 55 phút15,200 won
10:1612:14Mugunghwa 14521 giờ 58 phút15,200 won
11:0812:43ITX-Saemaeul 14241 giờ 35 phút15,200 won
11:4613:36ITX-Saemaeul 15021 giờ 50 phút15,200 won
13:1914:58ITX-Saemaeul 14021 giờ 39 phút15,200 won
13:5215:26ITX-Maum 14041 giờ 34 phút15,200 won
13:5215:26ITX-Maum 15121 giờ 34 phút15,200 won
14:3016:29Mugunghwa 14621 giờ 59 phút15,200 won
15:1917:03ITX-Saemaeul 14421 giờ 44 phút15,200 won
15:4817:26ITX-Saemaeul 14261 giờ 38 phút15,200 won
16:3218:35Mugunghwa 15742 giờ 3 phút15,200 won
17:0918:53ITX-Saemaeul 15041 giờ 44 phút15,200 won
18:0120:12Mugunghwa 14642 giờ 11 phút15,200 won
18:3820:17ITX-Maum 14061 giờ 39 phút15,200 won
18:3820:17ITX-Maum 15141 giờ 39 phút15,200 won
19:3621:30ITX-Saemaeul 14081 giờ 54 phút15,200 won
20:2922:09ITX-Saemaeul 14101 giờ 40 phút15,200 won
20:4522:23ITX-Saemaeul 14281 giờ 38 phút15,200 won
21:4023:28Mugunghwa 15761 giờ 48 phút15,200 won
22:3300:21ITX-Maum 15061 giờ 48 phút15,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:41Mugunghwa 14722 giờ 2 phút15,200 won
09:0410:42ITX-Saemaeul 14221 giờ 38 phút15,200 won
09:5211:47Mugunghwa 15721 giờ 55 phút15,200 won
10:1612:14Mugunghwa 14521 giờ 58 phút15,200 won
11:0812:43ITX-Saemaeul 14241 giờ 35 phút15,200 won
11:4613:36ITX-Saemaeul 15021 giờ 50 phút15,200 won
13:1914:58ITX-Saemaeul 14021 giờ 39 phút15,200 won
13:5215:26ITX-Maum 14041 giờ 34 phút15,200 won
13:5215:26ITX-Maum 15121 giờ 34 phút15,200 won
14:3016:29Mugunghwa 14621 giờ 59 phút15,200 won
15:1917:03ITX-Saemaeul 14421 giờ 44 phút15,200 won
15:4817:26ITX-Saemaeul 14261 giờ 38 phút15,200 won
16:3218:35Mugunghwa 15742 giờ 3 phút15,200 won
17:0918:53ITX-Saemaeul 15041 giờ 44 phút15,200 won
18:0120:12Mugunghwa 14642 giờ 11 phút15,200 won
18:3820:17ITX-Maum 14061 giờ 39 phút15,200 won
18:3820:17ITX-Maum 15141 giờ 39 phút15,200 won
19:3621:30ITX-Saemaeul 14081 giờ 54 phút15,200 won
19:4221:33Mugunghwa 47521 giờ 51 phút15,200 won
19:5621:39Mugunghwa 45121 giờ 43 phút
20:1922:00Saemaeul 25221 giờ 41 phút15,200 won
20:2922:09ITX-Saemaeul 14101 giờ 40 phút15,200 won
20:4522:23ITX-Saemaeul 14281 giờ 38 phút15,200 won
21:4023:28Mugunghwa 15761 giờ 48 phút15,200 won
22:3300:21ITX-Maum 15061 giờ 48 phút15,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.