Yeongju (영주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)20:41
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 3 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1909:24KTX-Eum 7012 giờ 5 phút32,100 won
08:1610:34KTX-Eum 7032 giờ 18 phút32,100 won
08:5512:20ITX-Maum 16013 giờ 25 phút32,100 won
10:5713:01KTX-Eum 7052 giờ 4 phút32,100 won
13:1115:27KTX-Eum 7072 giờ 16 phút32,100 won
14:5717:00KTX-Eum 7092 giờ 3 phút32,100 won
15:5718:04KTX-Eum 7112 giờ 7 phút32,100 won
16:2118:38KTX-Eum 7132 giờ 17 phút32,100 won
17:1020:30ITX-Maum 16033 giờ 20 phút32,100 won
18:2220:36KTX-Eum 7152 giờ 14 phút32,100 won
20:4122:54KTX-Eum 7172 giờ 13 phút32,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1909:24KTX-Eum 7012 giờ 5 phút32,100 won
08:1610:34KTX-Eum 7032 giờ 18 phút32,100 won
08:5512:20ITX-Maum 16013 giờ 25 phút32,100 won
10:5813:02KTX-Eum 7052 giờ 4 phút32,100 won
13:1115:27KTX-Eum 7072 giờ 16 phút32,100 won
14:5717:00KTX-Eum 7092 giờ 3 phút32,100 won
15:3117:35KTX-Eum 7812 giờ 4 phút32,100 won
15:5718:04KTX-Eum 7112 giờ 7 phút32,100 won
16:2118:38KTX-Eum 7132 giờ 17 phút32,100 won
17:1020:30ITX-Maum 16033 giờ 20 phút32,100 won
18:2220:36KTX-Eum 7152 giờ 14 phút32,100 won
20:4122:54KTX-Eum 7172 giờ 13 phút32,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.