Yeongju (영주) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:23 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 4 giờ 54 phút | 24,500 won |
| 14:00 | 15:45 | Mugunghwa 1772 | 1 giờ 45 phút | 10,000 won |
| 17:23 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 4 giờ 57 phút | 24,500 won |
| 21:02 | 22:47 | Mugunghwa 1774 | 1 giờ 45 phút | 10,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:23 | 11:17 | Mugunghwa 4302 | 4 giờ 54 phút | 24,500 won |
| 14:00 | 15:45 | Mugunghwa 1772 | 1 giờ 45 phút | 10,000 won |
| 17:23 | 22:20 | Mugunghwa 4304 | 4 giờ 57 phút | 24,500 won |
| 21:02 | 22:47 | Mugunghwa 1774 | 1 giờ 45 phút | 10,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.