Yeongju (영주) → Gijang (기장): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:55 | 11:49 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 54 phút | 29,500 won |
| 16:21 | 18:13 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 52 phút | 29,500 won |
| 17:10 | 19:59 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 49 phút | 29,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:55 | 11:49 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 54 phút | 29,500 won |
| 16:21 | 18:13 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 52 phút | 29,500 won |
| 17:10 | 19:59 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 49 phút | 29,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.