Yeongju (영주) → Imgi (임기): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:41 | 11:29 | Mugunghwa 1775 | 48 phút | 4,800 won |
| 18:59 | 19:47 | Mugunghwa 1777 | 48 phút | 4,800 won |
| 19:32 | 20:26 | Mugunghwa 1773 | 54 phút | 3,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:41 | 11:29 | Mugunghwa 1775 | 48 phút | 4,800 won |
| 18:59 | 19:47 | Mugunghwa 1777 | 48 phút | 4,800 won |
| 19:32 | 20:26 | Mugunghwa 1773 | 54 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.