Yeongju (영주) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:57
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5706:32Mugunghwa 166235 phút8,400 won
06:1606:49KTX-Eum 70233 phút8,400 won
06:2307:03Mugunghwa 430240 phút4,000 won
07:2708:05ITX-Maum 161238 phút8,400 won
08:1008:41KTX-Eum 70431 phút8,400 won
10:1710:42KTX-Eum 70625 phút8,400 won
10:3511:17ITX-Maum 160242 phút8,400 won
11:2211:48KTX-Eum 70826 phút8,400 won
12:1712:52KTX-Eum 71035 phút8,400 won
14:1914:54KTX-Eum 71235 phút8,400 won
14:5115:29ITX-Maum 161438 phút8,400 won
15:3516:01KTX-Eum 71426 phút8,400 won
16:5917:29KTX-Eum 71630 phút8,400 won
17:2318:03Mugunghwa 430440 phút4,000 won
18:3018:56KTX-Eum 71826 phút8,400 won
18:4319:23ITX-Maum 160440 phút8,400 won
21:2221:48KTX-Eum 72026 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5706:32Mugunghwa 166235 phút8,400 won
06:1606:49KTX-Eum 70233 phút8,400 won
06:2307:03Mugunghwa 430240 phút4,000 won
07:2708:05ITX-Maum 161238 phút8,400 won
08:1008:41KTX-Eum 70431 phút8,400 won
10:1710:42KTX-Eum 70625 phút8,400 won
10:3511:17ITX-Maum 160242 phút8,400 won
11:2211:48KTX-Eum 70826 phút8,400 won
12:1712:52KTX-Eum 71035 phút8,400 won
14:1914:54KTX-Eum 71235 phút8,400 won
14:5115:29ITX-Maum 161438 phút8,400 won
15:3516:01KTX-Eum 71426 phút8,400 won
16:5917:29KTX-Eum 71630 phút8,400 won
17:2318:03Mugunghwa 430440 phút4,000 won
18:3018:56KTX-Eum 71826 phút8,400 won
18:4319:23ITX-Maum 160440 phút8,400 won
18:5419:35Mugunghwa 454241 phút8,400 won
19:3320:06KTX-Eum 78233 phút8,400 won
21:2221:48KTX-Eum 72026 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.