Yeongju (영주) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:43 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 06:05 | Mugunghwa 1662 | 8 phút | 8,400 won |
| 06:16 | 06:24 | KTX-Eum 702 | 8 phút | 8,400 won |
| 06:23 | 06:32 | Mugunghwa 4302 | 9 phút | 2,600 won |
| 07:27 | 07:35 | ITX-Maum 1612 | 8 phút | 8,400 won |
| 10:35 | 10:44 | ITX-Maum 1602 | 9 phút | 8,400 won |
| 12:17 | 12:24 | KTX-Eum 710 | 7 phút | 8,400 won |
| 14:19 | 14:26 | KTX-Eum 712 | 7 phút | 8,400 won |
| 14:51 | 14:59 | ITX-Maum 1614 | 8 phút | 8,400 won |
| 17:23 | 17:32 | Mugunghwa 4304 | 9 phút | 2,600 won |
| 18:43 | 18:52 | ITX-Maum 1604 | 9 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 06:05 | Mugunghwa 1662 | 8 phút | 8,400 won |
| 06:16 | 06:24 | KTX-Eum 702 | 8 phút | 8,400 won |
| 06:23 | 06:32 | Mugunghwa 4302 | 9 phút | 2,600 won |
| 07:27 | 07:35 | ITX-Maum 1612 | 8 phút | 8,400 won |
| 10:35 | 10:44 | ITX-Maum 1602 | 9 phút | 8,400 won |
| 12:17 | 12:24 | KTX-Eum 710 | 7 phút | 8,400 won |
| 14:19 | 14:26 | KTX-Eum 712 | 7 phút | 8,400 won |
| 14:51 | 14:59 | ITX-Maum 1614 | 8 phút | 8,400 won |
| 17:23 | 17:32 | Mugunghwa 4304 | 9 phút | 2,600 won |
| 18:43 | 18:52 | ITX-Maum 1604 | 9 phút | 8,400 won |
| 19:33 | 19:41 | KTX-Eum 782 | 8 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.