Yeongju (영주) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Yeongju (영주) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:57
Chuyến cuối (Ngày thường)18:43
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5706:05Mugunghwa 16628 phút8,400 won
06:1606:24KTX-Eum 7028 phút8,400 won
06:2306:32Mugunghwa 43029 phút2,600 won
07:2707:35ITX-Maum 16128 phút8,400 won
10:3510:44ITX-Maum 16029 phút8,400 won
12:1712:24KTX-Eum 7107 phút8,400 won
14:1914:26KTX-Eum 7127 phút8,400 won
14:5114:59ITX-Maum 16148 phút8,400 won
17:2317:32Mugunghwa 43049 phút2,600 won
18:4318:52ITX-Maum 16049 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5706:05Mugunghwa 16628 phút8,400 won
06:1606:24KTX-Eum 7028 phút8,400 won
06:2306:32Mugunghwa 43029 phút2,600 won
07:2707:35ITX-Maum 16128 phút8,400 won
10:3510:44ITX-Maum 16029 phút8,400 won
12:1712:24KTX-Eum 7107 phút8,400 won
14:1914:26KTX-Eum 7127 phút8,400 won
14:5114:59ITX-Maum 16148 phút8,400 won
17:2317:32Mugunghwa 43049 phút2,600 won
18:4318:52ITX-Maum 16049 phút8,400 won
19:3319:41KTX-Eum 7828 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.