Yeongju (영주) → Uiseong (의성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:16 | 08:42 | KTX-Eum 703 | 26 phút | 8,400 won |
| 08:55 | 09:33 | ITX-Maum 1601 | 38 phút | 8,400 won |
| 14:00 | 14:38 | Mugunghwa 1772 | 38 phút | 4,100 won |
| 17:10 | 17:48 | ITX-Maum 1603 | 38 phút | 8,400 won |
| 18:22 | 18:48 | KTX-Eum 715 | 26 phút | 8,400 won |
| 21:02 | 21:40 | Mugunghwa 1774 | 38 phút | 4,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:16 | 08:42 | KTX-Eum 703 | 26 phút | 8,400 won |
| 08:55 | 09:33 | ITX-Maum 1601 | 38 phút | 8,400 won |
| 10:21 | 11:01 | Mugunghwa 4541 | 40 phút | 8,400 won |
| 14:00 | 14:38 | Mugunghwa 1772 | 38 phút | 4,100 won |
| 17:10 | 17:48 | ITX-Maum 1603 | 38 phút | 8,400 won |
| 18:22 | 18:48 | KTX-Eum 715 | 26 phút | 8,400 won |
| 21:02 | 21:40 | Mugunghwa 1774 | 38 phút | 4,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.