Yeongju (영주) → Yangwon (양원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 09:09 | Mugunghwa 1771 | 1 giờ 12 phút | 4,100 won |
| 10:41 | 11:52 | Mugunghwa 1775 | 1 giờ 11 phút | 6,100 won |
| 18:59 | 20:10 | Mugunghwa 1777 | 1 giờ 11 phút | 6,100 won |
| 19:32 | 20:51 | Mugunghwa 1773 | 1 giờ 19 phút | 4,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 09:09 | Mugunghwa 1771 | 1 giờ 12 phút | 4,100 won |
| 08:30 | 10:11 | Saemaeul 2511 | 1 giờ 41 phút | 6,100 won |
| 10:41 | 11:52 | Mugunghwa 1775 | 1 giờ 11 phút | 6,100 won |
| 15:00 | 16:15 | Saemaeul 2503 | 1 giờ 15 phút | 6,100 won |
| 18:59 | 20:10 | Mugunghwa 1777 | 1 giờ 11 phút | 6,100 won |
| 19:32 | 20:51 | Mugunghwa 1773 | 1 giờ 19 phút | 4,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.