Yeongju (영주) → Yeongcheon (영천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:41 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:55 | 10:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 17 phút | 15,300 won |
| 13:11 | 13:56 | KTX-Eum 707 | 45 phút | 15,300 won |
| 16:21 | 17:05 | KTX-Eum 713 | 44 phút | 15,300 won |
| 17:10 | 18:26 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 16 phút | 15,300 won |
| 20:41 | 21:26 | KTX-Eum 717 | 45 phút | 15,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:55 | 10:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 17 phút | 15,300 won |
| 10:21 | 11:38 | Mugunghwa 4541 | 1 giờ 17 phút | 15,300 won |
| 13:11 | 13:56 | KTX-Eum 707 | 45 phút | 15,300 won |
| 16:21 | 17:05 | KTX-Eum 713 | 44 phút | 15,300 won |
| 17:10 | 18:26 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 16 phút | 15,300 won |
| 20:41 | 21:26 | KTX-Eum 717 | 45 phút | 15,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.