Yeosuexpo (여수EXPO) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:03 | 08:27 | Ktx 504 | 2 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 07:47 | 10:15 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 28 phút | 32,800 won |
| 09:44 | 11:58 | KTX-Sancheon 664 | 2 giờ 14 phút | 32,700 won |
| 10:21 | 12:43 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 22 phút | 32,800 won |
| 11:56 | 14:25 | Ktx 512 | 2 giờ 29 phút | 32,800 won |
| 12:43 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 15:47 | 18:11 | Ktx 524 | 2 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 16:34 | 18:53 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 2 giờ 19 phút | 32,800 won |
| 20:22 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 25 phút | 32,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:03 | 08:27 | Ktx 504 | 2 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 07:47 | 10:15 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 28 phút | 32,800 won |
| 09:44 | 11:58 | KTX-Sancheon 664 | 2 giờ 14 phút | 32,700 won |
| 10:21 | 12:43 | KTX-Sancheon 510 | 2 giờ 22 phút | 32,800 won |
| 11:25 | 14:29 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 3 giờ 4 phút | 32,000 won |
| 11:56 | 14:25 | Ktx 512 | 2 giờ 29 phút | 32,800 won |
| 12:43 | 15:13 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 15:47 | 18:11 | Ktx 524 | 2 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 16:34 | 18:53 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 2 giờ 19 phút | 32,800 won |
| 16:44 | 19:57 | KTX-Sancheon 588 | 3 giờ 13 phút | 31,900 won |
| 17:00 | 19:14 | KTX-Sancheon (A-type) 564 | 2 giờ 14 phút | 32,800 won |
| 20:22 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 25 phút | 32,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.