Cheonanasan (천안아산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:28 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:54 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 26 phút | 32,800 won |
| 07:19 | 09:42 | KTX-Sancheon 661 | 2 giờ 23 phút | 32,700 won |
| 07:34 | 10:07 | Ktx 505 | 2 giờ 33 phút | 32,800 won |
| 07:53 | 11:04 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 11 phút | 32,000 won |
| 10:33 | 12:58 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 25 phút | 32,800 won |
| 11:00 | 13:27 | KTX-Sancheon 663 | 2 giờ 27 phút | 32,700 won |
| 11:33 | 13:59 | Ktx 511 | 2 giờ 26 phút | 32,800 won |
| 13:08 | 15:22 | Ktx 513 | 2 giờ 14 phút | 32,800 won |
| 13:43 | 16:15 | KTX-Sancheon 665 | 2 giờ 32 phút | 32,700 won |
| 14:10 | 16:32 | Ktx 517 | 2 giờ 22 phút | 32,800 won |
| 17:18 | 19:48 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 19:28 | 21:52 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 20:49 | 23:12 | KTX-Sancheon 527 | 2 giờ 23 phút | 32,800 won |
| 21:13 | 23:43 | Ktx 529 | 2 giờ 30 phút | 32,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:28 | 08:54 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 26 phút | 32,800 won |
| 07:19 | 09:42 | KTX-Sancheon 661 | 2 giờ 23 phút | 32,700 won |
| 07:34 | 10:07 | Ktx 505 | 2 giờ 33 phút | 32,800 won |
| 07:53 | 11:04 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 3 giờ 11 phút | 32,000 won |
| 10:33 | 12:58 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 25 phút | 32,800 won |
| 10:33 | 12:58 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 2 giờ 25 phút | 32,800 won |
| 11:00 | 13:27 | KTX-Sancheon 663 | 2 giờ 27 phút | 32,700 won |
| 11:33 | 13:59 | Ktx 511 | 2 giờ 26 phút | 32,800 won |
| 13:08 | 15:22 | Ktx 513 | 2 giờ 14 phút | 32,800 won |
| 13:43 | 16:15 | KTX-Sancheon 665 | 2 giờ 32 phút | 32,700 won |
| 13:51 | 16:59 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 3 giờ 8 phút | 31,900 won |
| 14:10 | 16:32 | Ktx 517 | 2 giờ 22 phút | 32,800 won |
| 17:18 | 19:48 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 2 giờ 30 phút | 32,800 won |
| 19:28 | 21:52 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 2 giờ 24 phút | 32,800 won |
| 20:49 | 23:12 | KTX-Sancheon 527 | 2 giờ 23 phút | 32,800 won |
| 21:13 | 23:43 | Ktx 529 | 2 giờ 30 phút | 32,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.