Yeosuexpo (여수EXPO) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:05 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 16 phút | 28,800 won |
| 06:45 | 09:06 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 2 giờ 21 phút | 28,800 won |
| 07:47 | 10:01 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 11:56 | 14:10 | Ktx 512 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 12:11 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 3 giờ 32 phút | |
| 12:31 | 14:36 | Ktx 514 | 2 giờ 5 phút | 28,800 won |
| 12:43 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 16 phút | 28,800 won |
| 13:32 | 15:36 | KTX-Sancheon 518 | 2 giờ 4 phút | 28,800 won |
| 14:56 | 17:10 | Ktx 522 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 15:47 | 17:57 | Ktx 524 | 2 giờ 10 phút | 28,800 won |
| 18:03 | 20:21 | Ktx 528 | 2 giờ 18 phút | 28,800 won |
| 18:39 | 20:53 | KTX-Sancheon 668 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 19:24 | 21:42 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 18 phút | 28,800 won |
| 20:22 | 22:33 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 11 phút | 28,800 won |
| 21:54 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 2 giờ 3 phút | 28,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:05 | 07:21 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 2 giờ 16 phút | 28,800 won |
| 06:45 | 09:06 | KTX-Sancheon (A-type) 662 | 2 giờ 21 phút | 28,800 won |
| 07:47 | 10:01 | KTX-Sancheon 506 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 11:25 | 14:16 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 51 phút | 28,100 won |
| 11:56 | 14:10 | Ktx 512 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 12:11 | 15:43 | ITX-Maum 1542 | 3 giờ 32 phút | |
| 12:31 | 14:36 | Ktx 514 | 2 giờ 5 phút | 28,800 won |
| 12:43 | 14:59 | KTX-Sancheon (B-type) 516 | 2 giờ 16 phút | 28,800 won |
| 13:32 | 15:36 | KTX-Sancheon (B-type) 562 | 2 giờ 4 phút | 28,800 won |
| 14:56 | 17:10 | Ktx 522 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 15:47 | 17:57 | Ktx 524 | 2 giờ 10 phút | 28,800 won |
| 16:44 | 19:44 | KTX-Sancheon 588 | 3 giờ 0 phút | 30,800 won |
| 18:03 | 20:21 | Ktx 528 | 2 giờ 18 phút | 28,800 won |
| 18:39 | 20:53 | KTX-Sancheon (A-type) 672 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 19:24 | 21:42 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 2 giờ 18 phút | 28,800 won |
| 20:22 | 22:33 | KTX-Sancheon (B-type) 532 | 2 giờ 11 phút | 28,800 won |
| 21:54 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 534 | 2 giờ 3 phút | 28,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.