Osong (오송) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 08:15 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 2 giờ 20 phút | 28,800 won |
| 06:40 | 08:54 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 07:31 | 09:42 | KTX-Sancheon 661 | 2 giờ 11 phút | 28,800 won |
| 07:47 | 10:07 | Ktx 505 | 2 giờ 20 phút | 28,800 won |
| 08:29 | 11:23 | KTX-Sancheon 543 | 2 giờ 54 phút | 28,100 won |
| 09:27 | 11:44 | Ktx 507 | 2 giờ 17 phút | 28,800 won |
| 09:47 | 13:46 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 59 phút | |
| 10:46 | 12:58 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 12 phút | 28,800 won |
| 11:12 | 13:27 | KTX-Sancheon 663 | 2 giờ 15 phút | 28,800 won |
| 11:45 | 13:59 | Ktx 511 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 13:27 | 15:43 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 2 giờ 16 phút | 28,800 won |
| 13:56 | 16:15 | KTX-Sancheon 665 | 2 giờ 19 phút | 28,800 won |
| 14:59 | 17:20 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 2 giờ 21 phút | 28,800 won |
| 19:56 | 22:20 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 2 giờ 24 phút | 28,800 won |
| 21:01 | 23:12 | KTX-Sancheon 527 | 2 giờ 11 phút | 28,800 won |
| 21:25 | 23:43 | Ktx 529 | 2 giờ 18 phút | 28,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 08:15 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 2 giờ 20 phút | 28,800 won |
| 06:40 | 08:54 | KTX-Sancheon 503 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 07:31 | 09:42 | KTX-Sancheon 661 | 2 giờ 11 phút | 28,800 won |
| 07:47 | 10:07 | Ktx 505 | 2 giờ 20 phút | 28,800 won |
| 08:29 | 11:23 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 2 giờ 54 phút | 28,100 won |
| 09:27 | 11:44 | Ktx 507 | 2 giờ 17 phút | 28,800 won |
| 09:47 | 13:46 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 59 phút | |
| 10:46 | 12:58 | KTX-Sancheon 509 | 2 giờ 12 phút | 28,800 won |
| 10:46 | 12:58 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 2 giờ 12 phút | 28,800 won |
| 11:12 | 13:27 | KTX-Sancheon 663 | 2 giờ 15 phút | 28,800 won |
| 11:45 | 13:59 | Ktx 511 | 2 giờ 14 phút | 28,800 won |
| 13:27 | 15:43 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 2 giờ 16 phút | 28,800 won |
| 13:56 | 16:15 | KTX-Sancheon 665 | 2 giờ 19 phút | 28,800 won |
| 14:59 | 17:20 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 2 giờ 21 phút | 28,800 won |
| 19:56 | 22:20 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 2 giờ 24 phút | 28,800 won |
| 21:01 | 23:12 | KTX-Sancheon 527 | 2 giờ 11 phút | 28,800 won |
| 21:25 | 23:43 | Ktx 529 | 2 giờ 18 phút | 28,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.