Yeosuexpo (여수EXPO) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Yeosuexpo (여수EXPO) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:54
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất2 giờ 50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0508:13KTX-Sancheon (A-type) 5023 giờ 8 phút44,900 won
06:0309:10Ktx 5043 giờ 7 phút44,900 won
06:3011:58Mugunghwa 15725 giờ 28 phút41,100 won
07:4710:59KTX-Sancheon 5063 giờ 12 phút44,900 won
08:4011:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 58 phút44,900 won
08:5613:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 53 phút41,100 won
10:2113:26KTX-Sancheon 5103 giờ 5 phút44,900 won
11:5615:03Ktx 5123 giờ 7 phút44,900 won
12:3115:22Ktx 5142 giờ 51 phút44,900 won
12:4315:52KTX-Sancheon (B-type) 5163 giờ 9 phút44,900 won
13:1118:52Mugunghwa 15745 giờ 41 phút41,100 won
13:3216:26KTX-Sancheon 5182 giờ 54 phút44,900 won
14:0017:03KTX-Sancheon 5203 giờ 3 phút44,900 won
14:1019:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 56 phút41,100 won
14:5618:01Ktx 5223 giờ 5 phút44,900 won
15:4718:49Ktx 5243 giờ 2 phút44,900 won
16:3419:36KTX-Sancheon (A-type) 5263 giờ 2 phút44,900 won
18:0321:13Ktx 5283 giờ 10 phút44,900 won
18:1223:38Mugunghwa 15765 giờ 26 phút41,100 won
19:1500:31ITX-Maum 15065 giờ 16 phút41,100 won
19:2422:34KTX-Sancheon (A-type) 5303 giờ 10 phút44,900 won
20:2223:26KTX-Sancheon (B-type) 5323 giờ 4 phút44,900 won
21:5400:44KTX-Sancheon (A-type) 5342 giờ 50 phút44,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0508:13KTX-Sancheon (A-type) 5023 giờ 8 phút44,900 won
06:0309:10Ktx 5043 giờ 7 phút44,900 won
06:3011:58Mugunghwa 15725 giờ 28 phút41,100 won
07:4710:59KTX-Sancheon 5063 giờ 12 phút44,900 won
08:4011:38KTX-Sancheon (B-type) 5082 giờ 58 phút44,900 won
08:5613:49ITX-Saemaeul 15024 giờ 53 phút41,100 won
10:2113:26KTX-Sancheon 5103 giờ 5 phút44,900 won
11:2515:12KTX-Sancheon (B-type) 5843 giờ 47 phút44,100 won
11:5615:03Ktx 5123 giờ 7 phút44,900 won
12:3115:22Ktx 5142 giờ 51 phút44,900 won
12:4315:52KTX-Sancheon (B-type) 5163 giờ 9 phút44,900 won
13:1118:52Mugunghwa 15745 giờ 41 phút41,100 won
13:3216:26KTX-Sancheon (B-type) 5622 giờ 54 phút44,900 won
14:0017:03KTX-Sancheon 5203 giờ 3 phút44,900 won
14:1019:06ITX-Saemaeul 15044 giờ 56 phút41,100 won
14:5618:01Ktx 5223 giờ 5 phút44,900 won
15:4718:49Ktx 5243 giờ 2 phút44,900 won
16:3419:36KTX-Sancheon (A-type) 5263 giờ 2 phút44,900 won
16:4420:42KTX-Sancheon 5883 giờ 58 phút43,800 won
17:0019:53KTX-Sancheon (A-type) 5642 giờ 53 phút44,900 won
18:0321:13Ktx 5283 giờ 10 phút44,900 won
18:1223:38Mugunghwa 15765 giờ 26 phút41,100 won
19:1500:31ITX-Maum 15065 giờ 16 phút41,100 won
19:2422:34KTX-Sancheon (A-type) 5303 giờ 10 phút44,900 won
20:2223:26KTX-Sancheon (B-type) 5323 giờ 4 phút44,900 won
21:5400:44KTX-Sancheon (A-type) 5342 giờ 50 phút44,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.