Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:48
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất2 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0808:15KTX-Sancheon (B-type) 5013 giờ 7 phút44,900 won
05:2510:36ITX-Maum 15015 giờ 11 phút41,100 won
05:4808:54KTX-Sancheon 5033 giờ 6 phút44,900 won
06:5310:07Ktx 5053 giờ 14 phút44,900 won
07:0812:10ITX-Saemaeul 15035 giờ 2 phút41,100 won
07:1311:04KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 51 phút44,100 won
07:4311:23KTX-Sancheon 5433 giờ 40 phút44,100 won
08:4011:44Ktx 5073 giờ 4 phút44,900 won
09:3815:11Mugunghwa 15715 giờ 33 phút41,100 won
09:5312:58KTX-Sancheon 5093 giờ 5 phút44,900 won
10:5313:59Ktx 5113 giờ 6 phút44,900 won
12:2815:22Ktx 5132 giờ 54 phút44,900 won
12:4515:43KTX-Sancheon (A-type) 5152 giờ 58 phút44,900 won
13:3016:32Ktx 5173 giờ 2 phút44,900 won
14:0817:20KTX-Sancheon (A-type) 5193 giờ 12 phút44,900 won
15:1020:52Mugunghwa 15735 giờ 42 phút41,100 won
16:3819:48KTX-Sancheon (B-type) 5213 giờ 10 phút44,900 won
16:4221:27ITX-Saemaeul 15054 giờ 45 phút41,100 won
17:1821:43ITX-Maum 15074 giờ 25 phút41,100 won
17:4420:44KTX-Sancheon (A-type) 5233 giờ 0 phút44,900 won
18:4821:52KTX-Sancheon (B-type) 5253 giờ 4 phút44,900 won
19:1500:26Mugunghwa 15755 giờ 11 phút41,100 won
20:0923:12KTX-Sancheon 5273 giờ 3 phút44,900 won
20:3323:43Ktx 5293 giờ 10 phút44,900 won
21:4800:36KTX-Sancheon (A-type) 5312 giờ 48 phút44,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0808:15KTX-Sancheon (B-type) 5013 giờ 7 phút44,900 won
05:2510:36ITX-Maum 15015 giờ 11 phút41,100 won
05:4808:54KTX-Sancheon 5033 giờ 6 phút44,900 won
06:5310:07Ktx 5053 giờ 14 phút44,900 won
07:0812:10ITX-Saemaeul 15035 giờ 2 phút41,100 won
07:1311:04KTX-Sancheon (B-type) 5413 giờ 51 phút44,100 won
07:4311:23KTX-Sancheon (A-type) 5813 giờ 40 phút44,100 won
07:4710:42KTX-Sancheon (B-type) 5612 giờ 55 phút44,900 won
08:4011:44Ktx 5073 giờ 4 phút44,900 won
09:3815:11Mugunghwa 15715 giờ 33 phút41,100 won
09:5312:58KTX-Sancheon 5093 giờ 5 phút44,900 won
09:5312:58KTX-Sancheon (B-type) 95093 giờ 5 phút44,900 won
10:5313:59Ktx 5113 giờ 6 phút44,900 won
12:2815:22Ktx 5132 giờ 54 phút44,900 won
12:4515:43KTX-Sancheon (A-type) 5152 giờ 58 phút44,900 won
13:1116:59KTX-Sancheon (A-type) 5833 giờ 48 phút43,800 won
13:3016:32Ktx 5173 giờ 2 phút44,900 won
14:0817:20KTX-Sancheon (A-type) 5193 giờ 12 phút44,900 won
15:1020:52Mugunghwa 15735 giờ 42 phút41,100 won
16:3819:48KTX-Sancheon (B-type) 5213 giờ 10 phút44,900 won
16:4221:27ITX-Saemaeul 15054 giờ 45 phút41,100 won
17:1821:43ITX-Maum 15074 giờ 25 phút41,100 won
17:4420:44KTX-Sancheon (A-type) 5233 giờ 0 phút44,900 won
18:4821:52KTX-Sancheon (B-type) 5253 giờ 4 phút44,900 won
19:1500:26Mugunghwa 15755 giờ 11 phút41,100 won
20:0923:12KTX-Sancheon 5273 giờ 3 phút44,900 won
20:3323:43Ktx 5293 giờ 10 phút44,900 won
21:4800:36KTX-Sancheon (A-type) 5312 giờ 48 phút44,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.